Tâm điểm dễ nhận thấy nhất là tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR) được nâng từ mức tối đa 85% lên 95%. Song song với đó là việc đưa tỷ lệ khả năng chi trả (LCR) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) vào lộ trình áp dụng, bổ sung tỷ lệ đòn bẩy và mở rộng yêu cầu quản trị thanh khoản.
Nếu LDR trả lời câu hỏi ngân hàng đang sử dụng nguồn tiền gửi để cho vay ở mức nào, thì LCR và NSFR đặt ra hai câu hỏi khó hơn nếu dòng tiền bất ngờ đảo chiều, ngân hàng có đủ thanh khoản để chống đỡ không; và nếu nhìn xa hơn, nguồn vốn hiện có có đủ ổn định để tài trợ cho cấu trúc tài sản hay không? Đó mới là bước chuyển đáng chú ý.
Việc nâng LDR lên 95% chắc chắn tạo thêm dư địa cho bảng cân đối ngân hàng. Trong một nền kinh tế mà tín dụng ngân hàng vẫn giữ vai trò lớn trong cung ứng vốn, đặc biệt đối với khu vực doanh nghiệp và các dự án đầu tư, bất kỳ thay đổi nào về giới hạn này đều có ý nghĩa nhất định. Nhưng 95% không phải là “room tín dụng” được cộng thêm 10 điểm phần trăm.
LDR không phải chỉ tiêu duy nhất quyết định khả năng tăng trưởng tín dụng. Một ngân hàng còn phải chịu ràng buộc bởi vốn tự có, các tỷ lệ an toàn vốn, chất lượng tài sản, khả năng huy động, khẩu vị rủi ro và định hướng điều hành tín dụng.
Quan trọng hơn, Thông tư 50/2026/TT-NHNN đã thay đổi phương pháp xác định LDR. Cả tử số và mẫu số đều được thiết kế lại với nhiều cấu phần nhằm phản ánh sát hơn bản chất nguồn vốn và hoạt động cấp tín dụng.
Ở phía nguồn vốn, quy định mới xử lý riêng tiền gửi Kho bạc Nhà nước, trong đó loại trừ 100% tiền gửi không kỳ hạn và 80% tiền gửi có kỳ hạn, hoặc một tỷ lệ khác do Thống đốc NHNN quyết định trong từng thời kỳ. Một số nguồn vốn khác cũng được tính đến như vốn vay nước ngoài, nguồn vốn ủy thác cấp tín dụng chịu rủi ro, vốn chủ sở hữu và các quỹ theo quy định, điều này dẫn đến một cách hiểu khác về LDR.

Thước đo mới không chỉ hỏi ngân hàng có bao nhiêu tiền để cho vay, mà quan trọng hơn là nguồn tiền đó đến từ đâu và có đặc tính như thế nào.
Từ “quản lý tỷ lệ” sang quản trị bảng cân đối, đây có lẽ là thay đổi đáng chú ý nhất của Thông tư 50/2026/TT-NHNN.
Trong cách tiếp cận truyền thống, các tỷ lệ an toàn đôi khi dễ bị nhìn như những “ngưỡng kỹ thuật” mà ngân hàng phải duy trì. Nhưng khi LDR được đặt cạnh LCR và NSFR, các chỉ tiêu bắt đầu kết nối với nhau thành một hệ thống.
LCR tập trung vào khả năng chống chịu trong ngắn hạn. Theo logic của tỷ lệ này, ngân hàng phải có lượng tài sản thanh khoản chất lượng cao đủ để đáp ứng dòng tiền ra ròng trong một giai đoạn căng thẳng 30 ngày.
Còn NSFR lại nhìn vào chiều dài của bảng cân đối. Nó đặt nguồn vốn ổn định vào mối quan hệ với nhu cầu vốn ổn định của tài sản.
Một ngân hàng vì thế không thể chỉ tính toán xem một khoản cho vay mang lại bao nhiêu lợi nhuận. Câu hỏi tiếp theo sẽ là khoản cho vay đó cần nguồn vốn như thế nào, tạo ra yêu cầu thanh khoản ra sao và ảnh hưởng thế nào đến trạng thái NSFR. Đây là sự thay đổi từ quản lý từng chỉ tiêu sang quản trị bảng cân đối tổng thể. Khi cách tiếp cận này đi sâu vào hoạt động kinh doanh, bộ phận tín dụng, nguồn vốn, quản trị tài sản - nguồn vốn, tài chính và quản trị rủi ro sẽ khó có thể vận hành như những “ốc đảo” tách biệt.
Cuộc đua huy động sẽ thay đổi
Một hệ quả đáng chú ý khác nằm ở chiến lược nguồn vốn. Trong cuộc cạnh tranh ngân hàng nhiều năm qua, tiền gửi giá rẻ, CASA và chi phí vốn thường được đặt ở vị trí trung tâm. Với NSFR và LCR, khái niệm “nguồn vốn tốt” trở nên rộng hơn.
Nguồn vốn tốt không chỉ là nguồn vốn có chi phí thấp, mà còn phải ổn định, có tính dự báo và phù hợp với kỳ hạn của tài sản được tài trợ, đây là điểm có thể tạo ra sự phân hóa giữa các ngân hàng.
Những ngân hàng có nền tiền gửi dân cư ổn định, CASA tốt, mạng lưới khách hàng rộng, vốn tự có tương đối dày và khả năng huy động nguồn vốn trung - dài hạn sẽ có nhiều lựa chọn hơn trong quản trị bảng cân đối.
Ngược lại, những ngân hàng phụ thuộc lớn vào nguồn vốn ngắn hạn hoặc phải thường xuyên tái huy động để tài trợ tài sản dài hạn sẽ phải tính toán lại chiến lược nguồn vốn.
Nói cách khác, cuộc đua của ngân hàng có thể dần chuyển từ “huy động được bao nhiêu” sang “huy động được nguồn vốn tốt đến đâu”.
GS,TS. Trần Ngọc Thơ, Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh nêu nhận định: Nới LDR nhưng không phải nới chuẩn an toàn. Việc nâng LDR lên 95% cần được nhìn trong tổng thể với LCR và NSFR. Nếu chỉ nhìn riêng LDR, thị trường có thể hiểu đây là động thái mở rộng khả năng cho vay. Nhưng khi đặt cạnh các chuẩn thanh khoản mới, thông điệp chính lại là ngân hàng được tạo thêm không gian trong cân đối nguồn vốn, đồng thời phải nâng chất lượng quản trị thanh khoản. Điều này sẽ làm thay đổi cách ngân hàng hoạch định tăng trưởng. Một kế hoạch tín dụng không còn chỉ dựa trên nhu cầu thị trường và khả năng huy động, mà phải tính đến cấu trúc kỳ hạn của nguồn vốn, tài sản thanh khoản và khả năng đáp ứng các kịch bản căng thẳng.
Vì vậy, tác động của Thông tư 50/2026/TT-NHNN sẽ có sự phân hóa. Những ngân hàng có nguồn vốn ổn định và hệ thống quản trị rủi ro tốt có điều kiện tận dụng dư địa mới thuận lợi hơn. Với các ngân hàng có cấu trúc nguồn vốn chưa tối ưu, giai đoạn chuyển tiếp sẽ là thời gian để tái cơ cấu bảng cân đối.
Lộ trình dài nhưng áp lực bắt đầu từ hôm nay
Thông tư 50/2026/TT-NHNN không yêu cầu hệ thống lập tức đạt mức 100% đối với các chuẩn mới. NSFR bắt đầu ở 90% từ ngày 1/10/2028, lên 95% từ năm 2029 và đạt 100% từ năm 2030. Với LCR quy đổi sang VND, mức tối thiểu bắt đầu từ 50% vào năm 2028 và tăng dần, đạt 100% vào năm 2033.
Một lộ trình dài như vậy cho phép ngân hàng có thời gian nâng cấp dữ liệu, hệ thống công nghệ, mô hình quản trị và điều chỉnh cấu trúc tài sản - nguồn vốn. Nhưng cũng chính vì vậy, giai đoạn từ nay đến thời điểm bắt buộc không nên được xem là khoảng thời gian “chờ quy định có hiệu lực”. Đây là khoảng thời gian để các ngân hàng trả lời một câu hỏi có tính chiến lược, nếu không còn có thể dựa quá nhiều vào nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ tài sản dài hạn, mô hình tăng trưởng của mình sẽ vận hành như thế nào?
Câu trả lời sẽ không chỉ nằm ở phòng quản trị rủi ro. Nó có thể ảnh hưởng đến sản phẩm huy động, chính sách lãi suất, khẩu vị tín dụng, kỳ hạn cho vay, danh mục tài sản thanh khoản và thậm chí cả chiến lược khách hàng.
Đối với nền kinh tế, việc mở thêm dư địa LDR có thể hỗ trợ khả năng cung ứng vốn. Đây là điểm đáng chú ý trong bối cảnh nhu cầu vốn cho đầu tư, sản xuất, hạ tầng và tăng trưởng vẫn lớn. Nhưng hệ thống ngân hàng không thể là lời giải duy nhất cho bài toán vốn dài hạn. Khi tín dụng ngân hàng phải tăng trưởng nhưng đồng thời phải đáp ứng những yêu cầu cao hơn về thanh khoản và nguồn vốn ổn định, vai trò của thị trường vốn càng trở nên quan trọng. Trái phiếu doanh nghiệp, cổ phiếu và các kênh huy động vốn dài hạn cần phát triển song hành để giảm áp lực lên bảng cân đối ngân hàng.
Nếu không, việc ngân hàng phải tài trợ quá nhiều nhu cầu vốn dài hạn của nền kinh tế bằng nguồn vốn có kỳ hạn ngắn sẽ luôn tạo ra một điểm căng thẳng trong cấu trúc tài chính.
Thông tư 50/2026/TT-NHNN vì thế không đơn thuần là câu chuyện nâng LDR từ 85% lên 95%. Nó phản ánh một cách tiếp cận mới cho phép ngân hàng có thêm không gian tăng trưởng, nhưng buộc không gian đó phải được xây dựng trên một nền thanh khoản và nguồn vốn đủ chắc.
Trong giai đoạn trước, câu hỏi lớn có thể là ngân hàng tăng trưởng tín dụng được bao nhiêu. Trong giai đoạn mới, câu hỏi sẽ khó hơn tăng trưởng ấy được tài trợ bằng nguồn vốn nào, có chống chịu được cú sốc thanh khoản hay không và bảng cân đối có đủ sức đi cùng nền kinh tế trong một chu kỳ dài hay không?
Đó chính là điểm khiến Thông tư 50/2026/TT-NHNN trở thành một bước chuyển đáng chú ý trong quản trị ngân hàng từ kiểm soát giới hạn sang quản trị sức chống chịu; từ nhìn vào quy mô tăng trưởng sang nhìn vào chất lượng của tăng trưởng.


