Xung đột Trung Đông: Doanh nghiệp thủy sản đối mặt rủi ro logistics
Căng thẳng Trung Đông khiến chi phí logistics và giá nhiên liệu tăng, gây áp lực cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam, buộc doanh nghiệp chủ động điều chỉnh chiến lược thị trường.
.jpg)
Trung Đông – thị trường tăng trưởng nhanh của thủy sản Việt Nam
Trong nhiều năm qua, Trung Đông nổi lên như một trong những khu vực thị trường có tốc độ tăng trưởng khá ổn định đối với thủy sản Việt Nam.
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), kim ngạch xuất khẩu sang khu vực này đã tăng đáng kể trong vòng 5 năm qua. Số liệu từ Hải quan cho thấy, xuất khẩu thủy sản sang Trung Đông tăng từ khoảng 197,7 triệu USD năm 2020 lên hơn 401,1 triệu USD vào năm 2025, tức tăng hơn gấp đôi.
Trong cơ cấu sản phẩm, cá tra hiện là mặt hàng chiếm tỷ trọng lớn nhất. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu cá tra sang khu vực này đạt gần 176 triệu USD, tăng mạnh so với mức khoảng 79 triệu USD của năm 2020. Kế đến là cá ngừ với kim ngạch đạt khoảng 94,4 triệu USD trong năm 2025. Xuất khẩu tôm đạt hơn 54 triệu USD. Bên cạnh đó, các sản phẩm cá biển, mực, bạch tuộc, nhuyễn thể và nhiều loại thủy sản khác cũng đang từng bước mở rộng thị phần. Qua đó cho thấy, Trung Đông không chỉ là thị trường tiêu thụ tiềm năng mà còn đóng vai trò quan trọng trong chiến lược đa dạng hóa thị trường xuất khẩu của thủy sản Việt Nam.
Tuy nhiên, những diễn biến địa chính trị gần đây tại Trung Đông đang khiến cộng đồng doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản đặc biệt quan tâm, bởi các biến động này có thể lan sang lĩnh vực thương mại và logistics toàn cầu.
Áp lực logistics bắt đầu gia tăng
Từ cuối tháng 2/2026, căng thẳng quân sự tại Trung Đông làm dấy lên lo ngại về nguy cơ gián đoạn các tuyến vận tải biển quan trọng của thế giới.
Đáng chú ý nhất là khu vực Eo biển Hormuz và tuyến vận tải kết nối với Kênh đào Suez – hai điểm nút chiến lược đối với dòng chảy hàng hóa và năng lượng toàn cầu. Bất kỳ sự gián đoạn nào tại các khu vực này đều có thể kéo theo biến động lớn về chi phí vận tải, giá năng lượng và chuỗi cung ứng quốc tế.
Đối với ngành thủy sản, đây là yếu tố đặc biệt nhạy cảm. Hoạt động xuất khẩu của ngành phụ thuộc nhiều vào vận tải container lạnh và hệ thống logistics toàn cầu. Chỉ cần thời gian vận chuyển kéo dài hoặc chi phí vận tải tăng mạnh, hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp có thể bị ảnh hưởng đáng kể.
Theo phản ánh của một số doanh nghiệp, tác động rõ rệt nhất hiện nay chưa phải là sự sụt giảm nhu cầu từ thị trường mà chủ yếu đến từ chi phí logistics tăng, rủi ro vận tải và biến động giá nhiên liệu.
Một số hãng tàu quốc tế đã bắt đầu điều chỉnh hành trình để tránh các khu vực có nguy cơ cao. Trong nhiều trường hợp, tàu phải đi vòng qua châu Phi thay vì đi qua các tuyến hàng hải truyền thống.
Việc thay đổi hành trình khiến thời gian vận chuyển kéo dài thêm khoảng 7–10 ngày, thậm chí có thể lên tới 10–20 ngày tùy từng tuyến.
Đối với các mặt hàng thủy sản đông lạnh, thời gian vận chuyển kéo dài không chỉ làm chậm tiến độ giao hàng mà còn khiến chi phí logistics tăng đáng kể. Bởi những mặt hàng này phụ thuộc nhiều vào container lạnh và chuỗi bảo quản nghiêm ngặt.
Một số doanh nghiệp cho biết, chi phí vận chuyển container lạnh hiện có thể tăng thêm khoảng 2.000–4.000 USD/container do các phụ phí liên quan đến rủi ro chiến tranh và phụ phí nhiên liệu. Trong bối cảnh giá dầu có xu hướng tăng, áp lực chi phí logistics đối với doanh nghiệp xuất khẩu được dự báo sẽ còn tiếp tục gia tăng trong thời gian tới.
Không chỉ vận tải quốc tế, chi phí vận chuyển container trong nước cũng bắt đầu chịu tác động khi giá dầu diesel tăng, kéo theo giá cước vận chuyển nội địa tăng theo.
Mặc dù nhu cầu thực phẩm tại Trung Đông vẫn duy trì ở mức ổn định, nhưng việc giao hàng đến khu vực này đang gặp những trở ngại nhất định do hạn chế về vận tải, khiến hoạt động xuất khẩu thủy sản sang Trung Đông tạm thời bị gián đoạn ở một số tuyến do khó bố trí tàu vận chuyển an toàn. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp và đối tác nhập khẩu phải điều chỉnh phương án logistics để đảm bảo tiến độ giao hàng.
Tuy vậy, các đơn hàng từ Trung Đông nhìn chung chưa bị hủy bỏ. Nhu cầu thực phẩm tại khu vực này vẫn ở mức cao, đặc biệt đối với các sản phẩm thủy sản đông lạnh. Do đó, khó khăn hiện nay chủ yếu nằm ở việc tổ chức vận chuyển và kiểm soát chi phí logistics.
Tác động khác nhau giữa các nhóm sản phẩm - Chủ động theo dõi và điều chỉnh chiến lược
Đối với ngành tôm, ảnh hưởng lớn nhất hiện nay là chi phí vận tải tăng và thời gian giao hàng kéo dài. Khi tàu phải đi vòng qua các tuyến đường dài hơn, chi phí logistics tăng đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Nếu xung đột kéo dài, tình hình có thể lặp lại kịch bản của giai đoạn đại dịch COVID-19, khi giá cước vận tải biển tăng đột biến và gây áp lực lớn lên hoạt động xuất khẩu.

Đối với cá tra, Trung Đông là một trong những thị trường quan trọng, gián đoạn vận tải có thể ảnh hưởng nhất định đến hoạt động xuất khẩu mặt hàng này.
Cá ngừ là mặt hàng chịu tác động khá rõ từ biến động của giá nhiên liệu và chi phí logistics. Giá dầu tăng có thể làm tăng chi phí khai thác của đội tàu cá ngừ toàn cầu, từ đó đẩy giá nguyên liệu lên cao. Đồng thời, gián đoạn vận tải có thể khiến chi phí vận chuyển cá ngừ nguyên liệu và sản phẩm chế biến tăng theo.
Đối với các sản phẩm hải sản khác như mực, bạch tuộc hay cá biển, mức độ ảnh hưởng hiện chưa đồng đều giữa các doanh nghiệp. Những doanh nghiệp ít xuất khẩu sang Trung Đông hoặc Nam Âu cho biết chưa ghi nhận tác động đáng kể đến đơn hàng. Song, chi phí vận tải và nhiên liệu tăng vẫn là yếu tố cần được theo dõi.
Theo đánh giá của nhiều doanh nghiệp, nếu căng thẳng tại Trung Đông kéo dài, rủi ro lớn nhất có thể không chỉ nằm ở khu vực này mà còn lan sang toàn bộ hệ thống logistics toàn cầu. Các tuyến vận tải quan trọng bị gián đoạn trong thời gian dài, chi phí vận tải biển có thể tăng mạnh tương tự giai đoạn đại dịch COVID-19. Khi đó, không chỉ chi phí logistics mà cả giá nguyên liệu, chi phí sản xuất và các chi phí liên quan trong chuỗi cung ứng đều có thể tăng theo.
Theo VASEP, trong bối cảnh hiện nay, việc theo dõi sát các diễn biến địa chính trị và biến động của hệ thống logistics quốc tế là yếu tố quan trọng đối với các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản. Doanh nghiệp cần chủ động trao đổi với đối tác nhập khẩu và các hãng tàu để điều chỉnh kế hoạch giao hàng khi cần thiết. Đồng thời, cần cân nhắc các phương án vận tải thay thế nhằm hạn chế rủi ro.
Ở thời điểm hiện tại, nhiều doanh nghiệp cho rằng tác động đối với hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam vẫn ở mức hạn chế và chủ yếu liên quan đến logistics. Tuy nhiên, nếu xung đột kéo dài, chi phí vận tải, giá nhiên liệu và chuỗi cung ứng toàn cầu có thể tiếp tục biến động mạnh, qua đó ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu.
“Trong bối cảnh thị trường thế giới ngày càng biến động, việc chủ động theo dõi tình hình, linh hoạt điều chỉnh chiến lược thị trường và logistics sẽ đóng vai trò quan trọng giúp doanh nghiệp thủy sản giảm thiểu rủi ro và duy trì hoạt động xuất khẩu ổn định”, đại diện VASEP nói.







