
Xuất khẩu gạo – tăng sản lượng, giảm kim ngạch
Trong bối cảnh giá gạo thế giới giảm so với mức đỉnh năm 2024-2025, xuất khẩu gạo của Việt Nam trong 5 tháng đầu năm 2026 vẫn duy trì tăng trưởng về sản lượng nhưng chịu áp lực về giá trị.
Theo số liệu thống kê sơ bộ từ Cục Hải Quan, trong tháng 5/2026, xuất khẩu gạo đạt khoảng 1,1 triệu tấn với giá trị gần 512 triệu USD, cho thấy nhu cầu nhập khẩu từ nhiều thị trường vẫn duy trì ở mức cao. Lũy kế, 5 tháng đầu năm 2026, Việt Nam đã xuất khẩu khoảng 4,5 triệu tấn gạo, thu về khoảng 2,09 tỷ USD. So với cùng kỳ năm 2025, lượng xuất khẩu tăng 6,6%, nhưng kim ngạch giảm 3,6% do giá bán bình quân thấp hơn.
Diễn biến này phản ánh những thách thức mới đối với ngành hàng tỷ USD của Việt Nam, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao giá trị gia tăng và sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Bộ Nông nghiệp và Môi trường dự kiến lượng gạo xuất khẩu trong 6 tháng đầu năm đạt khoảng 4,014 triệu tấn, chiếm hơn 50% kế hoạch xuất khẩu cả năm.
Bình quân trong 5 tháng, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam chỉ đạt khoảng 467,6 USD/tấn, thấp hơn 9,6% so với cùng kỳ năm trước, khiến kim ngạch không tăng tương ứng với sản lượng. Giá gạo thấp hơn là do nguồn cung gạo toàn cầu dồi dào sau khi Ấn Độ nới lỏng xuất khẩu, cạnh tranh gay gắt từ Ấn Độ, Pakistan và Thái Lan... khiến các nước nhập khẩu lớn tăng cường đàm phán để kéo giá xuống.
Thị trường xuất khẩu chủ lực
Trong 5 tháng đầu năm, Philippines tiếp tục giữ vị trí là khách hàng lớn nhất của gạo Việt Nam với lượng nhập khẩu khoảng 2,2 triệu tấn gạo, tăng khoảng 15% so với cùng kỳ năm trước, chiếm gần 47% tổng lượng xuất khẩu. Gạo Việt Nam vẫn giữ được lợi thế cạnh tranh đáng kể tại thị trường truyền thống quan trọng này.
Nhu cầu nhập khẩu lớn của Philippines xuất phát từ khoảng cách giữa sản xuất và tiêu dùng nội địa. Dù Chính phủ Philippines đang đẩy mạnh hỗ trợ nông dân và mở rộng sản xuất lúa, tốc độ tăng sản lượng vẫn chưa theo kịp nhu cầu tiêu dùng của hơn 115 triệu dân. Theo dự báo của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), sản lượng lúa của Philippines niên vụ 2026-2027 chỉ tăng nhẹ khoảng 0,4%, trong khi nhu cầu tiêu dùng tiếp tục tăng cao hơn.
Một yếu tố khác có lợi cho Việt Nam là giá gạo thế giới đã giảm đáng kể so với năm 2024-2025. Điều này giúp Philippines duy trì chính sách nhập khẩu để bình ổn giá lương thực và kiểm soát lạm phát. Việt Nam hiện vẫn là nguồn cung lớn nhất của Philippines nhờ lợi thế địa lý, chi phí vận chuyển thấp và khả năng đáp ứng nhanh các đơn hàng lớn.
Tuy nhiên, thị trường này cũng tiềm ẩn rủi ro. Năm 2025, Philippines từng áp dụng biện pháp tạm dừng nhập khẩu gạo trong thời gian thu hoạch nhằm hỗ trợ nông dân trong nước. Điều này cho thấy Manila có thể linh hoạt sử dụng các công cụ quản lý nhập khẩu khi cần thiết.
Đáng chú ý, Trung Quốc nổi lên là điểm sáng trong hoạt động xuất khẩu gạo năm nay. Thị trường này hiện chiếm khoảng 17,8% tổng lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam và ghi nhận tốc độ tăng trưởng lên tới 54% so với cùng kỳ năm trước. Nhu cầu nhập khẩu gia tăng từ Trung Quốc được cho là xuất phát từ việc bổ sung dự trữ lương thực cũng như những tác động của thời tiết bất lợi tại một số vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm.
Bên cạnh yếu tố giá cả, ngành gạo Việt Nam còn phải đối mặt với yêu cầu ngày càng cao từ các thị trường nhập khẩu. Các tiêu chuẩn về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon thấp và sản xuất bền vững đang trở thành những điều kiện bắt buộc để duy trì thị phần.
Một tín hiệu tích cực là cơ cấu xuất khẩu gạo của Việt Nam đang chuyển dịch theo hướng nâng cao chất lượng. Những năm gần đây, tỷ trọng gạo thơm, gạo chất lượng cao và các dòng gạo đặc sản liên tục gia tăng. Đây được xem là hướng đi phù hợp nhằm giảm phụ thuộc vào cạnh tranh giá rẻ, đồng thời gia tăng giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm xuất khẩu.
Triển vọng thị trường nhập khẩu gạo trong 6 tháng cuối năm
Theo nhận định của các chuyên gia, triển vọng xuất khẩu gạo của Việt Nam trong nửa cuối năm 2026 vẫn khá tích cực nhờ nhu cầu nhập khẩu ổn định từ Philippines, đà phục hồi của thị trường Trung Quốc và nhu cầu thường xuyên từ châu Phi. Tuy nhiên, áp lực lớn nhất sẽ nằm ở giá bán khi nguồn cung toàn cầu đang dần phục hồi.
Đối với thị trường Philippines, USDA dự báo nước này sẽ nhập khẩu khoảng 5,1-5,5 triệu tấn gạo trong năm 2026, tiếp tục là quốc gia nhập khẩu gạo lớn nhất thế giới. Mức này cao hơn đáng kể so với nhiều năm trước do nhu cầu tiêu dùng tăng và tồn kho thương mại giảm sau các biện pháp hạn chế nhập khẩu năm 2025.
Philippines thường tập trung nhập khẩu mạnh vào nửa cuối năm để phục vụ nhu cầu tiêu dùng và dự trữ cuối năm, nhiều khả năng Philippines sẽ nhập từ 2,6-3 triệu tấn gạo trong 6 tháng cuối năm 2026. Trong đó, Việt Nam được dự báo vẫn giữ thị phần từ 70-80% tổng lượng nhập khẩu của nước này. Tuy nhiên, tốc độ nhập khẩu thực tế sẽ phụ thuộc vào 3 yếu tố: Diễn biến sản xuất lúa trong vụ mùa chính của Philippines; Chính sách điều hành nhập khẩu của Chính phủ; Mặt bằng giá gạo thế giới và cạnh tranh từ Thái Lan, Pakistan, Ấn Độ.
Nếu thời tiết bất lợi hoặc sản lượng nội địa không đạt kế hoạch, Philippines có thể tăng nhập khẩu vượt mức dự báo hiện nay.
Trung Quốc: Thị trường tăng trưởng nhanh nhất; Châu Phi: động lực duy trì sản lượng
Nếu Philippines là thị trường lớn nhất thì Trung Quốc đang là thị trường tăng trưởng mạnh nhất của gạo Việt Nam trong năm 2026. Trung Quốc hiện chiếm khoảng 18% thị phần xuất khẩu gạo của Việt Nam. Trong những tháng đầu năm, xuất khẩu sang thị trường này tăng mạnh so với cùng kỳ năm trước.
Khác với Philippines vốn thiên về nhập khẩu đại trà, Trung Quốc ngày càng quan tâm đến phân khúc gạo chất lượng cao. Đây là thị trường có khả năng mang lại giá trị gia tăng tốt hơn cho doanh nghiệp Việt Nam.
Tuy nhiên, Trung Quốc cũng là thị trường có yêu cầu khắt khe về kiểm dịch thực vật, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn chất lượng. Do đó, tốc độ tăng trưởng trong dài hạn sẽ phụ thuộc nhiều vào khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật của doanh nghiệp xuất khẩu.
Bên cạnh 2 thị trường lớn nhất là Philippines và Trung Quốc, khu vực châu Phi tiếp tục là “bệ đỡ” quan trọng cho xuất khẩu gạo Việt Nam.
Các nước như Ghana, Bờ Biển Ngà, Senegal và một số quốc gia Tây Phi khác duy trì nhu cầu nhập khẩu ổn định đối với gạo trắng phổ thông. Trong cơ cấu thị trường đầu năm 2026, Ghana là thị trường lớn thứ ba của gạo Việt Nam với thị phần gần 9%.
Ưu điểm của khu vực này là nhu cầu lớn, ít yêu cầu kỹ thuật hơn các thị trường phát triển. Tuy nhiên, giá bán thường thấp và cạnh tranh gay gắt với gạo từ Ấn Độ, Pakistan.
ASEAN và các thị trường ngách
Ngoài Philippines, một số thị trường ASEAN như Malaysia, Indonesia và Singapore vẫn duy trì nhập khẩu gạo Việt Nam, dù quy mô không lớn bằng giai đoạn thiếu hụt nguồn cung năm 2023-2024.
Đáng chú ý, các thị trường cao cấp như Nhật Bản, Hàn Quốc và Liên minh châu Âu đang mở ra cơ hội cho các dòng gạo thơm, gạo hữu cơ và gạo phát thải thấp. Dù sản lượng chưa lớn nhưng đây là nhóm thị trường mang lại giá trị gia tăng cao nhất.
Với xu hướng này, tăng trưởng xuất khẩu gạo của Việt Nam trong 6 tháng cuối năm có thể tiếp tục đến từ sản lượng hơn là giá trị. Vì vậy, việc mở rộng thị trường chất lượng cao và nâng tỷ trọng gạo thơm, gạo đặc sản sẽ là yếu tố quyết định khả năng cải thiện kim ngạch trong thời gian tới.

