A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

‏Tài chính Xanh: “Tấm hộ chiếu” và động lực mới cho khát vọng hóa rồng của kinh tế Việt Nam‏

‏Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình bền vững, việc thực hành ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) đã trở thàn‏‏h‏‏ một lựa chọn mang tính sống còn. Đối với Việt Nam, đây chính là “tấm hộ chiếu” để doanh nghiệp hội nhập sâu rộng, đồng thời là cơ hội vàng để khai thác nguồn lực tài chính xanh khổng lồ lên tới hàng trăm nghìn tỷ USD, tạo đà cho mục tiêu tăng trưởng hai chữ số trong kỷ nguyên mới.‏

Khi ESG không còn là “sân chơi” tự nguyện

‏Những năm gần đây, Việt Nam đã khẳng định vị thế của mình thông qua những cam kết quốc tế mạnh mẽ. Tại Thỏa thuận Paris và các cập nhật NDC (Nationally Determined Contribution - Đóng góp do quốc gia tự quyết định), Việt Nam đã nâng mức giảm phát thải không điều kiện lên 15,8% và có điều kiện lên 43,5% vào năm 2030. Đặc biệt, mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050 và loại bỏ nhiệt điện than vào năm 2040 là những cột mốc đầy thách thức nhưng cũng đầy triển vọng.‏

‏Tuy nhiên, áp lực không chỉ đến từ các cam kết Chính phủ. Từ tháng 1/2024, Liên minh châu Âu (EU) đã áp dụng Chỉ thị Báo cáo phát triển bền vững (CSRD) và quy định thẩm định chuỗi cung ứng (CSDDD). Điều này đồng nghĩa với việc mọi doanh nghiệp nằm trong chuỗi cung ứng toàn cầu, nếu muốn “xuất ngoại” sang các thị trường phát triển, buộc phải chứng minh được năng lực ESG thực thụ. ESG lúc này không chỉ là bộ tiêu chí đánh giá mà là một “tấm hộ chiếu” để doanh nghiệp hội nhập và nâng cao năng lực cạnh tranh.‏

“Mỏ vàng” tài chính xanh: Cơ hội 100.000 tỷ USD

‏Để thực hiện các cam kết xanh, nguồn lực cần thiết là vô cùng lớn. Ngân hàng Thế giới (WB) dự báo Việt Nam cần khoảng 368 tỷ USD cho đến năm 2040. Trên quy mô toàn cầu, OECD ước tính cần tới 100.000 tỷ USD để thực hiện kế hoạch giảm phát thải.‏

‏Việc tiếp cận nguồn vốn này mang lại những lợi ích thiết thực, có thể kể đến như:‏

‏Cứu cánh cho các dự án khó: Tài chính xanh có thể biến một dự án từ không khả thi (NPV âm) trở thành khả thi (NPV dương), dù thị trường carbon chỉ đóng góp khoảng 8% lợi nhuận.‏

‏Ưu đãi lãi suất: Tại Việt Nam, các chính sách mới như Nghị quyết 68-NQ/TW đã đưa ra mức hỗ trợ tới 2% lãi suất cho doanh nghiệp thực hành ESG và chuyển đổi kinh tế tuần hoàn.‏

‏Tiết kiệm chi phí dài hạn: Thông qua việc triển khai tòa nhà xanh, thu hồi nhiệt thải, và tuần hoàn nước, doanh nghiệp không chỉ bảo vệ môi trường mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành.‏

‏Tính đến nay, tài chính xanh tại Việt Nam đã đạt 744.000 tỷ đồng, tương đương 6,44% GDP. Đây là tín hiệu cho thấy dòng vốn bền vững đang bắt đầu chảy mạnh vào nền kinh tế.‏

Những “nút thắt” trên con đường xanh hóa

‏Dù cơ hội rất lớn, nhưng khoảng cách giữa chính sách và thực tế tại Việt Nam vẫn còn đáng kể. Điều này được thể hiện ở một số mặt sau:‏

‏Nhận thức chưa đồng đều: Khảo sát năm 2024 cho thấy, 39% doanh nghiệp chưa từng nghe đến ESG và 62% chưa nắm rõ các quy định liên quan.‏

‏Sức mạnh tài chính và công nghệ: Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) đang thiếu hụt nguồn lực để theo dõi các chỉ số hiệu suất ESG và lập báo cáo đạt chuẩn.‏

‏Vấn nạn “Tẩy xanh” (Greenwashing): Nhiều doanh nghiệp chỉ đưa ra các cam kết “hào nhoáng” mà thiếu hành động thực tế, gây mất niềm tin với các nhà đầu tư quốc tế.‏

‏Dữ liệu thiếu minh bạch: Độ tin cậy của dữ liệu ESG vẫn là “nút thắt” chính khiến các nhà đầu tư nước ngoài e ngại khi rót vốn vào thị trường Việt Nam.

accounting-a-powerful-tool-to-begin-esg-mapping.jpeg
Ảnh minh họa

‏Vai trò “nhạc trưởng” của Ngân hàng Nhà nước và hệ thống ngân hàng‏

‏Trong công cuộc chuyển đổi xanh, hệ thống ngân hàng được xác định là “huyết mạch” cung ứng vốn, trong khi Ngân hàng Nhà nước đóng vai trò “nhạc trưởng” điều tiết dòng vốn này qua các công cụ chính sách.‏

‏Nền tảng từ các Nghị quyết chiến lược: Việc thúc đẩy tài chính xanh không chỉ là phong trào mà được luật hóa và cụ thể hóa qua hệ thống văn bản pháp lý cấp cao. Đáng chú ý, là Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân và Nghị quyết số 198/2025/QH15 của Quốc hội. Các văn bản này đã tạo hành lang pháp lý vững chắc, cho phép triển khai mức hỗ trợ lãi suất lên tới 2% cho các doanh nghiệp thực hành ESG và kinh tế tuần hoàn.‏

‏Sự tiên phong của ngành tài chính: Thống kê cho thấy các tổ chức tài chính - ngân hàng đang dẫn đầu trong việc xây dựng chiến lược và triển khai ESG. Hiện có khoảng 19% doanh nghiệp trong nhóm này đã có kế hoạch thực hành các nguyên tắc ESG bài bản, vượt trội so với các ngành khác như Giao thông vận tải (7%).‏

‏Động lực từ chính sách tiền tệ xanh: Ngân hàng Nhà nước đã lồng ghép các mục tiêu về môi trường vào chiến lược phát triển ngành ngân hàng, đồng thời thúc đẩy các định chế tài chính quốc tế như IFC hỗ trợ dịch vụ dữ liệu ESG để tăng cường tính minh bạch. Sự vào cuộc của Ngân hàng Nhà nước giúp giải quyết “nút thắt” về độ tin cậy dữ liệu, từ đó tạo điều kiện cho vay liên kết bền vững.‏

‏Tiềm năng đi đôi với áp lực phát thải

‏Bức tranh kinh tế vĩ mô của Việt Nam năm 2025 phản ánh cái nhìn rõ nét về nhu cầu chuyển đổi.‏

‏Quy mô nền kinh tế: Năm 2025, GDP Việt Nam đạt 514 tỷ USD với mức tăng trưởng ấn tượng 8,02%. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này vẫn phụ thuộc lớn vào các ngành công nghiệp nặng và gia công có mức phát thải carbon cao.‏

‏Nhu cầu vốn lớn: Để duy trì đà tăng trưởng và thực hiện cam kết Net Zero vào năm 2050, Việt Nam cần huy động khoảng 368 tỷ USD từ nay đến năm 2040.‏

‏Thực trạng tài chính xanh hiện tại: Dòng vốn xanh đã có sự tăng trưởng nhanh chóng, đạt 744.000 tỷ đồng (khoảng 6,44% GDP). Dù vậy, con số này vẫn còn khiêm tốn so với nguồn tài chính ESG toàn cầu ước tính lên tới 100.000 tỷ USD mà Việt Nam có thể tận dụng.‏

‏Chiến lược và giải pháp thu hút nguồn tài chính xanh toàn cầu

‏Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng dựa trên nền tảng xanh và số, PGS,TS. Nguyễn Đức Trung, Hiệu trưởng Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh “hiến kế” Việt Nam cần một lộ trình bài bản:‏

‏Một là, chuyển đổi kép xanh gắn liền với số: Chuyển đổi xanh không thể tách rời chuyển đổi số. Việc ứng dụng công nghệ như AI, Big Data và IoT sẽ giúp số hóa dữ liệu ESG, đảm bảo tính minh bạch không thể chỉnh sửa. Chuyên gia dự báo “chuyển đổi kép” có thể đóng góp từ 2,5 - 3% cho tăng trưởng GDP.‏

‏Hai là, xây dựng hệ sinh thái dữ liệu ESG mạnh mẽ: Việt Nam cần phát triển các cơ quan xác minh độc lập, các công ty xếp hạng tín nhiệm nội địa để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Điều này sẽ tạo dựng niềm tin cho các định chế tài chính quốc tế như IFC.‏

‏Ba là, Hoàn thiện hành lang pháp lý và hỗ trợ trực tiếp:‏

‏Hướng dẫn cụ thể‏‏: Ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết về thực hành và báo cáo ESG cho từng ngành hàng.‏

‏Đòn bẩy tài chính‏‏: Tiếp tục mở rộng các gói vay ưu đãi và thực hiện miễn giảm thuế cho doanh nghiệp có cam kết xanh cụ thể.‏

‏Đào tạo nhân lực‏‏: Đầu tư mạnh vào giáo dục và cung cấp tri thức về ESG cho lực lượng lao động đa thế hệ.‏

‏Bốn là, tư duy “Hợp tác để sinh tồn”: Thực hành ESG đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu rất lớn. Các doanh nghiệp cần liên kết với nhau trong chuỗi cung ứng, chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực để cùng vượt qua rào cản tài chính.‏

Chiến lược cho hệ thống tài chính

‏Để thu hút mạnh mẽ tài chính xanh quốc tế, TS. Phạm Minh Tú, Giám đốc Ngân hàng Nhà nước Khu vực 13 nêu quan điểm, hệ thống ngân hàng và các cơ quan quản lý tập trung vào các giải pháp trọng điểm, sau:‏

‏Xây dựng bộ tiêu chí phân loại xanh (Green Taxonomy): Cần các văn bản hướng dẫn cụ thể để doanh nghiệp và ngân hàng có cơ sở đánh giá chính xác dự án nào đủ điều kiện nhận vốn xanh.‏

‏Cơ chế khuyến khích thuế và phí: Đưa ra các chính sách giảm thuế cho doanh nghiệp cam kết thực hành ESG với mục tiêu cụ thể, bên cạnh việc hỗ trợ tiếp cận các khoản vay ưu đãi từ Chính phủ.‏

‏Minh bạch hóa dữ liệu: Thiết lập hệ sinh thái dữ liệu ESG mạnh mẽ, bao gồm các đơn vị xác thực độc lập và xếp hạng tín nhiệm xanh để xóa bỏ rào cản về độ tin cậy của nhà đầu tư quốc tế.‏

‏Với vai trò là “mạch máu” của nền kinh tế, hệ thống ngân hàng dưới sự định hướng của Ngân hàng Nhà nước và các Nghị quyết then chốt của Đảng, Quốc hội sẽ là nhân tố quyết định việc hiện thực hóa các cam kết ESG. Khi các chính sách ưu đãi lãi suất 2% đi vào thực tế, đây sẽ là “cú hích” cực lớn để doanh nghiệp Việt Nam chuyển mình, khai thác nguồn lực tài chính xanh khổng lồ và đưa đất nước bứt phá trong chuỗi giá trị toàn cầu.‏

 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Tin liên quan