Thực tế từ hệ thống Ngân hàng Khu vực 15 (gồm 2 tỉnh: An Giang và Cà Mau) cho thấy một điều đáng chú ý nguồn vốn không thiếu nhưng khả năng hấp thụ và hiệu quả sử dụng vốn mới là điểm nghẽn lớn nhất.
Số liệu báo cáo từ Ngân hàng Nhà nước Khu vực 15 cho thấy, tính đến cuối tháng 3/2026, tổng huy động vốn toàn Khu vực 15 ước đạt 278.400 tỷ đồng, tăng 14,79% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy niềm tin của người dân và doanh nghiệp vào hệ thống ngân hàng vẫn được duy trì ổn định.
Trong đó: An Giang đạt khoảng 185.000 tỷ đồng, chiếm 66,5% tổng huy động; còn Cà Mau đạt khoảng 93.400 tỷ đồng, chiếm 33,5%. Điều đáng nói là cơ cấu dòng tiền giữa hai địa phương phản ánh rất rõ đặc điểm kinh tế: An Giang có quy mô huy động lớn hơn nhờ nền tảng thương mại – dịch vụ và dân số, còn Cà Mau tăng trưởng huy động nhanh hơn (tăng trên 20% so cùng kỳ) nhờ dòng tiền từ xuất khẩu thủy sản. Tuy nhiên, nếu đặt cạnh tổng dư nợ tín dụng ước đạt 400.800 tỷ đồng, có thể thấy tỷ lệ tự cân đối vốn chỉ khoảng 69,5%, phần còn lại phụ thuộc vào điều chuyển từ hệ thống ngân hàng. Điều này phản ánh, hai địa phương đang “thiếu vốn tại chỗ” cho phát triển dài hạn, dù tổng thể hệ thống không thiếu tiền.

Tín dụng tăng chậm dấu hiệu của “điểm nghẽn hấp thụ vốn”
Đến cuối tháng 3/2026 dư nợ tín dụng trên địa bàn tỉnh An Giang đạt khoảng 276.800 tỷ đồng, tăng 1,56% so cuối năm 2025. Còn trên địa bàn tỉnh Cà Mau dư nợ khoảng 124.000 tỷ đồng, gần như đi ngang (tăng 0,09%). Tốc độ này thấp hơn kỳ vọng trong bối cảnh định hướng tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống khoảng 15%.
Đặc biệt, cấu trúc tín dụng đang nghiêng mạnh về lĩnh vực nông nghiệp. Một đặc điểm rất rõ của dòng vốn tại An Giang và Cà Mau là tín dụng tập trung cao vào khu vực nông nghiệp – thủy sản.
Dư nợ cho vay nông nghiệp – nông thôn đạt 225.288 tỷ đồng, chiếm tới 56,8% tổng dư nợ. Riêng theo ngành: cho vay thủy sản 85.350 tỷ đồng (21,5%), cho vay lúa gạo là 34.254 tỷ đồng. Đây là nền tảng quan trọng, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro bởi phụ thuộc vào giá nông sản và thời tiết. Giá trị gia tăng thấp dễ bị “đứt gãy” khi thị trường xuất khẩu biến động. Thực tế tại Cà Mau, tín dụng giảm một phần do giá tôm và điều kiện sản xuất bất lợi, khiến nhu cầu vay vốn mới suy yếu
Trên thực tế, cả hai tỉnh An Giang và Cà Mau đều có tiềm năng lớn, nhưng “điểm nghẽn” lại khá tương đồng: An Giang mạnh về thương mại – du lịch, yếu về công nghiệp sâu, xuất khẩu còn phụ thuộc nông sản và công nghiệp chế biến chưa tạo đột phá, đồng thời hạ tầng logistics chưa theo kịp quy mô sản xuất.
Còn Cà Mau giàu tài nguyên, nhưng thiếu “đòn bẩy kết nối”, thủy sản chiếm ưu thế, nhưng chế biến sâu còn hạn chế và hạ tầng giao thông, cảng biển, logistics đang trong giai đoạn đầu tư. Điều này dẫn đến một nghịch lý tín dụng vẫn chảy vào sản xuất, nhưng chưa “kích hoạt” được các chuỗi giá trị có sức lan tỏa cao.
Một chỉ dấu quan trọng là cơ cấu tín dụng theo ngành kinh tế: Khu vực dịch vụ chiếm tỷ lệ lớn (hơn 257.000 tỷ đồng), Công nghiệp – xây dựng chỉ chiếm khoảng 13,3%. Điều này cho thấy dòng vốn vẫn thiên về ngắn hạn – thương mại – tiêu dùng, chưa chuyển mạnh sang đầu tư dài hạn – công nghiệp – hạ tầng. Nếu không thay đổi cấu trúc này, mục tiêu tăng trưởng hai con số sẽ khó bền vững.
Giải pháp khơi thông “dòng chảy” của vốn
Để vốn ngân hàng thực sự trở thành động lực tăng trưởng, ThS. Trần Văn Phước Quyền Giám đốc Ngân hàng Nhà nước Khu vực 15 đề xuất cần một cách tiếp cận khác – không chỉ mở rộng tín dụng, mà tái định hướng dòng vốn, cụ thể là: Chuyển trọng tâm từ “cấp vốn” sang “dẫn vốn”. Ngân hàng cần tập trung tín dụng vào chuỗi giá trị (value chain financing), gắn tín dụng với đầu ra sản phẩm, hợp đồng tiêu thụ đặc biệt với lúa gạo (An Giang) và tôm – thủy sản (Cà Mau).
Thứ hai, phát triển tín dụng gắn với hạ tầng và logistics các dự án như: Cảng Hòn Khoai , cao tốc Cần Thơ – Cà Mau cần được coi là “điểm tựa tín dụng”, giúp kéo theo đầu tư tư nhân và nâng hệ số lan tỏa của vốn.
Thứ ba, tăng khả năng “hấp thụ vốn” của doanh nghiệp, đây là điểm then chốt. Cần hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn hóa tài chính, minh bạch dòng tiền, phát triển hệ sinh thái kết nối ngân hàng – doanh nghiệp theo ngành hàng. Đẩy mạnh chuyển đổi số để giảm chi phí tiếp cận vốn.
Thứ tư, tái cân đối nguồn vốn tại chỗ, với tỷ lệ huy động chỉ đáp ứng khoảng 70% nhu cầu tín dụng cần khuyến khích tiết kiệm dài hạn, phát triển sản phẩm tài chính địa phương và thu hút dòng tiền nhàn rỗi từ khu vực dân cư và kiều hối.
Thứ năm, kiểm soát rủi ro, nâng chất lượng tín dụng. Tỷ lệ nợ xấu khoảng 2,7% cho thấy áp lực vẫn hiện hữu. Do đó cần siết chất lượng tín dụng, tăng cường xử lý nợ xấu và kiểm soát dòng vốn vào lĩnh vực rủi ro.
Bức tranh tài chính tại An Giang và Cà Mau năm 2026 cho thấy một thông điệp rất rõ: Vốn ngân hàng không còn là rào cản lớn nhất. Vấn đề nằm ở chỗ làm sao để dòng vốn đi đúng hướng, đúng thời điểm và đúng “điểm nghẽn” của nền kinh tế. Khi tín dụng được “dẫn dắt” vào các chuỗi giá trị, hạ tầng chiến lược và khu vực sản xuất có năng suất cao, dòng vốn sẽ không chỉ là “nguồn lực”, mà trở thành đòn bẩy thực sự cho tăng trưởng hai con số. Và khi đó, tăng trưởng của An Giang và Cà Mau sẽ không còn là kỳ vọng — mà là một quỹ đạo có thể đo lường, kiểm chứng và duy trì bền vững.

