Tín dụng nông nghiệp: Từ “trụ đỡ” nền kinh tế đến “đòn bẩy” tái định vị trong chu kỳ phát triển mới
Nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa của một kỷ nguyên phát triển mới. Tín dụng không chỉ đóng vai trò là “nguồn vốn”, mà phải là “đòn bẩy” thúc đẩy sự thay đổi về chất. Sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách tiền tệ và chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững sẽ là “nền tảng” để đưa nông sản Việt Nam khẳng định vị thế thương hiệu trên trường quốc tế.
Giai đoạn 2020-2024 chứng kiến nhiều “cú sốc” kinh tế toàn cầu: đại dịch, gián đoạn chuỗi cung ứng, lạm phát nhập khẩu và biến động địa chính trị. Trong bối cảnh đó, khu vực nông nghiệp Việt Nam không chỉ duy trì tăng trưởng dương mà còn trở thành “van giảm áp” cho nền kinh tế. Dòng tín dụng ngân hàng đã đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc duy trì nhịp sản xuất, thu mua, chế biến và xuất khẩu nông sản.
Đáng chú ý, cơ cấu tín dụng đã có sự dịch chuyển nhất định: Tín dụng trồng trọt và chăn nuôi vẫn chiếm tỷ lệ lớn nhất. Tín dụng thủy sản và nuôi trồng công nghệ cao tăng nhanh ở các địa phương ven biển. Tín dụng phục vụ chế biến, bảo quản sau thu hoạch và logistics nông sản có xu hướng mở rộng, phản ánh sự chuyển dịch từ “sản xuất thô” sang “chuỗi giá trị”.
Nhờ dòng vốn này, nhiều ngành hàng xuất khẩu chủ lực như gạo, cà phê, hồ tiêu, trái cây nhiệt đới và thủy sản duy trì được năng lực cạnh tranh. Kim ngạch xuất khẩu nông – lâm – thủy sản những năm gần đây thường xuyên vượt mốc 50 tỷ USD/năm, tạo nguồn thu ngoại tệ ổn định cho quốc gia.
Nhìn lại giai đoạn 2021-2025: Tín dụng là mạch máu cho “trụ đỡ” nông nghiệp: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) luôn xác định nông nghiệp, nông thôn và nông dân là một trong những lĩnh vực ưu tiên đầu tư vốn. Số liệu thống kê cho thấy sự ưu tiên này không chỉ dừng lại ở chủ trương mà được cụ thể hóa bằng những con số ấn tượng.
Tỷ lệ dư nợ ổn định và dẫn đầu: Tính đến năm 2023, tổng dư nợ nền kinh tế đạt khoảng 13,4 triệu tỷ đồng, trong đó lĩnh vực nông nghiệp nông thôn chiếm tới 1/4 (khoảng 25%) dư nợ toàn hệ thống. Đến năm 2025, tỷ lệ này vẫn được duy trì ở mức cao, đạt 23,16% tổng dư nợ.
Tốc độ tăng trưởng vượt trội: Tăng trưởng tín dụng cho nông nghiệp thường xuyên duy trì ở mức 10 - 12% hàng năm, kể cả trong những giai đoạn khó khăn nhất của đại dịch. Phản ứng nhanh với thiên tai: Trong năm 2025, trước tác động của bão lũ, ngành Ngân hàng đã kịp thời triển khai các biện pháp hỗ trợ như cơ cấu lại thời hạn trả nợ cho 2.250 khách hàng và giảm lãi suất cho hơn 84.200 khách hàng, với dư nợ khoảng 29.500 tỷ đồng.

Sự chuyển dịch mô hình: Từ “số lượng" sang “chất lượng cao” và “xanh hóa”
Cơ cấu tín dụng có sự chuyển dịch rõ rệt trong định hướng đầu tư. Ngành Ngân hàng không còn chỉ “bơm vốn” dàn trải mà tập trung vào các “mắt xích” mang lại giá trị gia tăng lớn.
Đột phá trong lâm, thủy sản: Quy mô chương trình tín dụng cho lĩnh vực này đã được nâng cấp mạnh mẽ từ 15.000 tỷ đồng lên mức 185.000 tỷ đồng vào năm 2025. Đây là dòng vốn then chốt giúp các mặt hàng chủ lực như thủy sản, hạt điều duy trì đà tăng trưởng và đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của các thị trường khó tính.
Tín dụng xanh và bền vững: Dư nợ tín dụng xanh ước tính đạt 770 nghìn tỷ đồng vào cuối năm 2025, tăng 14,6% so với năm trước. Điều này cho thấy nông nghiệp đang dần thích nghi với xu hướng tiêu dùng xanh và an toàn thực phẩm toàn cầu.
Mô hình liên kết 1 triệu ha lúa gạo: Chương trình hỗ trợ liên kết sản xuất, chế biến và tiêu thụ lúa gạo chất lượng cao tại Đồng bằng sông Cửu Long là minh chứng cho việc sử dụng tín dụng để hình thành chuỗi giá trị bền vững, giảm phát thải.
Khác với tín dụng công nghiệp hay bất động sản vốn tập trung vào doanh nghiệp quy mô lớn, tín dụng nông nghiệp có độ phân tán cao, “len lỏi” đến từng hộ gia đình, hợp tác xã và tổ hợp tác. Điều này tạo ra hiệu ứng lan tỏa xã hội rõ nét: Tăng khả năng tiếp cận vốn của nông dân. Giảm phụ thuộc vào tín dụng phi chính thức. Thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi.
Nhiều chương trình cho vay ưu đãi theo chuỗi giá trị, liên kết “4 nhà” (nhà nông – nhà doanh nghiệp – nhà khoa học – nhà nước) đã giúp giảm rủi ro tín dụng và tăng hiệu quả sử dụng vốn.
Tín dụng đầu tư cho các ngành hàng xuất khẩu chủ lực tạo ra “đòn bẩy kép”: vừa thúc đẩy tăng trưởng GDP nông nghiệp, vừa cải thiện cán cân thương mại. Trong một số năm, thặng dư thương mại của khu vực nông – lâm – thủy sản đạt trên 10 tỷ USD, đóng góp đáng kể vào ổn định tỷ giá và dự trữ ngoại hối.
Giải pháp đòn bẩy tín dụng: Định vị lại nông nghiệp trong giai đoạn 2026
Dự báo năm 2026, dù tăng trưởng kinh tế toàn cầu có dấu hiệu chậm lại (IMF dự báo khoảng 3,1%), Việt Nam vẫn đặt mục tiêu tăng trưởng cao. GS,TS. Nguyễn Đức Trung, Hiệu trưởng Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh “hiến kế” để nông nghiệp thực sự “vươn mình”, “đòn bẩy” tín dụng cần được thực hiện qua 3 trụ cột chiến lược:
Thứ nhất, tập trung vốn vào chế biến sâu và công nghệ cao số liệu năm 2025 cho thấy tốc độ tăng trưởng tín dụng vào doanh nghiệp ứng dụng công nghệ cao đạt tới 17,59%, gần gấp đôi tốc độ chung. Đây chính là “chìa khóa” để thoát khỏi cái bẫy “xuất khẩu thô”. Tín dụng năm 2026 cần ưu tiên các dự án chế biến sâu để gia tăng giá trị sản phẩm trước khi ra thị trường quốc tế.
Thứ hai, đẩy mạnh chuyển đổi số trong tiếp cận vốn. NHNN đang quyết liệt triển khai các Nghị quyết về đột phá khoa học công nghệ và chuyển đổi số. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính và ứng dụng dữ liệu dân cư trong ngành Ngân hàng sẽ giúp người nông dân và HTX tiếp cận vốn nhanh hơn, giảm chi phí trung gian.
Thứ ba, nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua các Hiệp định thương mại tự do (FTA). Ngành Ngân hàng cần tiếp tục hỗ trợ doanh nghiệp nông nghiệp tận dụng tối đa các FTA. Vốn tín dụng không chỉ là tiền mặt, mà còn là các dịch vụ bảo lãnh, tài trợ thương mại để doanh nghiệp nông sản Việt Nam tự tin bước ra biển lớn.
Thứ tư, bảo hiểm nông nghiệp kết hợp tín dụng (Credit-Insurance Synergy). Thúc đẩy mô hình liên kết Ngân hàng – Bảo hiểm để quản trị rủi ro thiên tai, dịch bệnh. Khi tham gia bảo hiểm nông nghiệp, khách hàng sẽ được xem xét nâng hạn mức vay và giảm phí bảo lãnh, giúp dòng vốn đầu tư được bảo vệ trước các biến động cực đoan của thời tiết.







