Từ động lực truyền thống sang động lực mới
Nền kinh tế Việt Nam đang đứng trước một yêu cầu chưa từng có về tốc độ tăng trưởng. GDP 6 tháng đầu năm 2026 tăng 8,18%, tạo nền tảng quan trọng cho mục tiêu tăng trưởng hai con số cả năm. Tuy nhiên, phía sau con số tích cực này là áp lực không nhỏ về lạm phát, tỷ giá, sức ép nhập khẩu, chất lượng tăng trưởng và hiệu quả sử dụng vốn.
Trong bối cảnh đó, tín dụng vẫn là một trong những kênh dẫn vốn chủ lực của nền kinh tế. Ngân hàng Nhà nước định hướng tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống năm 2026 khoảng 15%, đồng thời có thể điều chỉnh phù hợp với diễn biến thực tế, bảo đảm kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô và an toàn hệ thống. Nhưng chính ở đây xuất hiện một nghịch lý nếu chỉ nhìn vào tốc độ tăng dư nợ, rất khó tạo ra bước nhảy về năng suất của nền kinh tế.
Khi tỷ lệ tín dụng/GDP đã ở mức cao, dư địa để sử dụng tín dụng như một động cơ tăng trưởng theo cách truyền thống không còn rộng. Vì vậy, yêu cầu đặt ra với ngành Ngân hàng không đơn giản là “cho vay nhiều hơn”, mà là cho vay đúng hơn, nhanh hơn, minh bạch hơn và tạo ra năng lực sản xuất mới. Đây chính là nền tảng của quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng trong ngành Ngân hàng.
Một điểm đáng chú ý trong định hướng triển khai tại cơ sở là yêu cầu tổ chức tín dụng tập trung vốn vào cả những động lực tăng trưởng truyền thống như đầu tư, xuất khẩu, tiêu dùng và các động lực mới gồm khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, đồng thời phải gắn với đặc thù của từng địa phương. Cách tiếp cận này có ý nghĩa lớn hơn một chỉ tiêu tín dụng.
Nếu trước đây dòng vốn thường được đánh giá qua tốc độ tăng trưởng dư nợ, thì trong mô hình mới, chất lượng phân bổ vốn phải được nhìn qua khả năng tạo ra giá trị gia tăng, năng suất lao động, năng lực cạnh tranh và sức chống chịu của doanh nghiệp.
Một doanh nghiệp đầu tư dây chuyền tự động hóa, ứng dụng AI, tiết kiệm năng lượng hoặc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc có thể không tạo ra mức tăng dư nợ quá lớn ngay lập tức. Nhưng nếu khoản vốn đó giúp doanh nghiệp giảm chi phí, tăng năng suất, mở rộng thị trường xuất khẩu thì hiệu quả kinh tế dài hạn có thể lớn hơn nhiều so với việc đơn thuần mở rộng một khoản vay theo phương thức truyền thống.
Nói cách khác, ngân hàng phải chuyển từ vai trò cung ứng vốn sang vai trò kiến tạo năng lực tăng trưởng thông qua vốn.

Đổi mới sản phẩm, đổi mới cách cho vay
Một điểm nghẽn lâu nay của tín dụng là khoảng cách giữa nhu cầu vốn của doanh nghiệp và tiêu chuẩn cấp tín dụng của ngân hàng. Doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh, hợp tác xã hay những mô hình kinh tế mới thường có tài sản bảo đảm hạn chế, lịch sử tín dụng chưa dài, dòng tiền biến động hoặc mô hình kinh doanh dựa nhiều vào tài sản vô hình. Nếu ngân hàng chỉ đánh giá khả năng vay vốn bằng những tiêu chí truyền thống, một bộ phận đáng kể nhu cầu vốn của nền kinh tế mới sẽ bị bỏ lại phía sau.
Vì vậy, đổi mới mô hình tăng trưởng đòi hỏi phải đi cùng đổi mới mô hình tín dụng. Từ dữ liệu giao dịch, dòng tiền, hóa đơn điện tử, dữ liệu thuế, dữ liệu thanh toán đến dữ liệu sản xuất - kinh doanh, ngân hàng có điều kiện xây dựng các mô hình đánh giá tín dụng chính xác hơn. Khi dữ liệu trở thành một dạng “tài sản” phục vụ đánh giá khả năng trả nợ, tín dụng có thể chuyển dần từ thế chấp tài sản sang đánh giá dòng tiền và năng lực tạo tiền. Đây cũng là lý do chuyển đổi số đang trở thành một cấu phần của mô hình tăng trưởng mới chứ không còn đơn thuần là câu chuyện công nghệ.
Sau 5 năm triển khai kế hoạch chuyển đổi số, ngành Ngân hàng đang bước sang giai đoạn mới, trong đó dữ liệu và AI được xác định là những nền tảng quan trọng để nâng cao chất lượng sản phẩm, quản trị và trải nghiệm khách hàng.
Điểm cần nhìn thẳng là chuyển đổi số sẽ không có nhiều ý nghĩa nếu chỉ dừng ở việc đưa sản phẩm ngân hàng lên môi trường trực tuyến.
Mục tiêu cao hơn phải là dùng công nghệ để giảm chi phí, rút ngắn thời gian phê duyệt, nhận diện rủi ro sớm và mở rộng khả năng tiếp cận vốn.
Tại một số địa phương, Ngân hàng Nhà nước đã yêu cầu các đơn vị nghiên cứu sáng kiến, cải tiến công việc, đặc biệt thông qua ứng dụng AI; đồng thời chỉ đạo tổ chức tín dụng tiếp tục chuyển đổi số, bảo đảm an ninh thông tin, thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt và triển khai các mô hình số tại cơ sở.
Như vậy, AI không chỉ được nhìn như công cụ chăm sóc khách hàng hay tự động hóa quy trình. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng biến dữ liệu thành năng lực quản trị.
Khi ngân hàng có thể nhận diện sớm doanh nghiệp nào đang suy giảm dòng tiền, ngành nào xuất hiện rủi ro chu kỳ, khách hàng nào có khả năng phục hồi tốt, việc phân bổ tín dụng sẽ chủ động hơn. Đây chính là bước chuyển từ quản trị dựa trên hồ sơ quá khứ sang quản trị dựa trên dữ liệu và dự báo.
Một mô hình tăng trưởng mới cũng không thể thiếu dòng vốn xanh. Ngân hàng Nhà nước đã định hướng tín dụng đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế nhưng ưu tiên các lĩnh vực sản xuất kinh doanh, động lực tăng trưởng mới và quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh.
Đáng chú ý, kế hoạch phát triển kinh tế biển mới đây tiếp tục yêu cầu các tổ chức tín dụng cân đối nguồn vốn cho những lĩnh vực như logistics, năng lượng tái tạo ngoài khơi, công nghiệp ven biển, du lịch biển, nuôi biển công nghệ cao và các ngành kinh tế biển mới. Đồng thời, ngân hàng phải nghiên cứu sản phẩm tín dụng đa dạng hơn và cải tiến quy trình phù hợp với đặc thù từng lĩnh vực. Điều đó cho thấy một thay đổi quan trọng: ngành Ngân hàng đang bắt đầu nhìn dòng vốn theo cấu trúc của nền kinh tế tương lai, thay vì chỉ theo cấu trúc của nền kinh tế hiện tại.
Tăng trưởng nhanh nhưng không đánh đổi an toàn
Đổi mới mô hình tăng trưởng không đồng nghĩa với nới lỏng chuẩn tín dụng. Trái lại, tăng trưởng càng cao thì yêu cầu quản trị rủi ro càng phải cao. Công tác giám sát năm 2026 tiếp tục tập trung vào nợ xấu, các khoản có nguy cơ trở thành nợ xấu, khách hàng có biến động dư nợ lớn, khách hàng mới thành lập nhưng phát sinh dư nợ lớn, trích lập dự phòng và các chỉ tiêu an toàn. Từ đầu năm đến nay, Ngân hàng Nhà nước đã ban hành hàng chục báo cáo giám sát an toàn vi mô và nhiều văn bản cảnh báo, lưu ý rủi ro đối với các đối tượng thuộc phạm vi quản lý. Đây là “hàng rào” cần thiết để mô hình tăng trưởng mới không biến thành cuộc chạy đua tín dụng.
Một nền kinh tế muốn tăng trưởng hai con số không thể chấp nhận việc hôm nay tăng trưởng cao nhưng ngày mai phải trả giá bằng nợ xấu, bất ổn tài chính hay áp lực lạm phát.
GS,TS. Trần Ngọc Thơ, Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh nêu quan điểm: Đổi mới mô hình tăng trưởng của ngành Ngân hàng trước hết phải bắt đầu từ đổi mới cách nhìn về hiệu quả tín dụng.
Nếu một đồng vốn chỉ làm tăng dư nợ nhưng không làm tăng năng suất, năng lực sản xuất và sức cạnh tranh của nền kinh tế thì đó chưa phải là tăng trưởng chất lượng. Ngược lại, một khoản tín dụng được cấp đúng doanh nghiệp, đúng dự án, đúng thời điểm, tạo thêm việc làm, doanh thu, xuất khẩu và năng lực công nghệ sẽ có giá trị lan tỏa lớn hơn nhiều.
Kế hoạch triển khai phong trào thi đua thực hiện mục tiêu tăng trưởng bền vững hai con số giai đoạn 2026 - 2030 mà Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành tháng 8/2026 cho thấy ngành Ngân hàng đã đặt hoạt động của mình trong một bài toán lớn hơn: Đồng hành cùng mục tiêu tăng trưởng của nền kinh tế.
Trong giai đoạn hiện nay, ngành Ngân hàng đang đứng trước cơ hội chuyển mình từ một hệ thống chủ yếu làm nhiệm vụ trung chuyển tiền tệ thành một hạ tầng tài chính có khả năng phân bổ nguồn lực bằng dữ liệu, công nghệ và quản trị rủi ro hiện đại.
Nếu làm được điều đó, câu chuyện đổi mới mô hình tăng trưởng sẽ không còn là một khẩu hiệu hành chính. Nó sẽ được thể hiện bằng những thay đổi rất cụ thể: Vốn đến đúng doanh nghiệp hơn, thủ tục ngắn hơn, chi phí vốn hợp lý hơn, rủi ro được nhận diện sớm hơn và quan trọng nhất, mỗi đồng vốn ngân hàng tạo ra nhiều giá trị hơn cho nền kinh tế. Đây cũng chính là yêu cầu thực tiễn nhất đặt ra với ngành Ngân hàng trong chặng đường tăng tốc hiện nay: không chạy theo tăng trưởng bằng mọi giá, mà phải dẫn vốn để tạo ra một chất lượng tăng trưởng mới.


