• :
  • :
Chi tiết tin tức
A- A A+ | Trong Tăng tương phản Giảm tương phản

Gỡ nút thắt lãi suất: Khi nỗ lực chạm rào cản thị trường Kỳ III - Lạm phát, tỷ giá, FED: Biến số khó lường khiến dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ ngày càng eo hẹp

Nếu độ lệch cung - cầu vốn trong nước là nguyên nhân trực tiếp khiến lãi suất huy động khó giảm, thì diễn biến lạm phát, tỷ giá, các quyết định khó lường của FED là những biến số đang thu hẹp đáng kể dư địa để cơ quan điều hành nới lỏng chính sách tiền tệ, dù nhu cầu vốn của nền kinh tế vẫn rất lớn.

Mời đọc:

Gỡ nút thắt lãi suất: Khi nỗ lực chạm rào cản thị trường Kỳ I - Ổn định mặt bằng lãi suất: Nỗ lực chưa đủ để thắng áp lực thị trường

Gỡ nút thắt lãi suất: Khi nỗ lực chạm rào cản thị trường Kỳ II - Khi tín dụng “chạy” nhanh hơn huy động

Lạm phát tiến sát trần mục tiêu

Theo số liệu do Cục Thống kê (Bộ Tài chính) công bố, Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân 7 tháng đầu năm 2026 tăng 4,39% so với cùng kỳ năm 2025, chỉ còn cách mục tiêu kiểm soát cả năm 4,5% một khoảng hẹp. Theo tính toán của cơ quan này, để giữ CPI bình quân cả năm quanh 4,5%, dư địa tăng CPI bình quân mỗi tháng từ nay đến cuối năm chỉ còn khoảng 0,2% mỗi tháng.

Số liệu thống kê giai đoạn 2022 – 2025 cho thấy, CPI bình quân nửa cuối năm đều tăng khoảng 0,3% mỗi tháng. Ngay cả thời điểm các năm 2022, 2024 và 2025, khi giá dầu có xu hướng giảm trong nửa cuối năm, tốc độ tăng CPI vẫn vượt ngưỡng 0,2% hàng tháng. Điều này phản ánh dư địa điều hành tương đối hẹp trong những tháng cuối năm, đòi hỏi công tác quản lý, điều hành giá phải chủ động, linh hoạt, thận trọng và bám sát diễn biến thị trường trong nước cũng như quốc tế.

Trong bối cảnh dư địa kiểm soát lạm phát không còn nhiều, bất kỳ động thái nới lỏng nào, kể cả hạ lãi suất điều hành hay bơm mạnh thanh khoản, đều tiềm ẩn rủi ro đẩy lạm phát vượt mục tiêu. Điều này khiến dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ để hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng kinh tế bị thu hẹp đáng kể, dù áp lực từ phía cầu vốn vẫn hiện hữu.

Ông Allen Ng, chuyên gia kinh tế tại Văn phòng Nghiên cứu kinh tế vĩ mô ASEAN+3 (AMRO) lưu ý, triển vọng lạm phát của Việt Nam vẫn tiềm ẩn yếu tố bất định, đặc biệt trong bối cảnh căng thẳng đại chính trị tại Trung Đông luôn tiềm ẩn nguy cơ bùng phát và đẩy giá năng lượng đi lên. Chuyên gia AMRO nhấn mạnh, duy trì chính sách tiền tệ thận trọng và giữ mức tăng trưởng tín dụng phù hợp với nền tảng kinh tế sẽ là yếu tố quan trọng để giữ ổn định giá cả.

Áp lực ổn định tỷ giá và quyết sách từ FED

Tỷ giá USD/VND trong 6 tháng đầu năm 2026 về cơ bản đi ngang, dao động quanh vùng 26.250-26.375 đồng/USD. Theo phân tích của Chứng khoán Rồng Việt (VDSC), sự ổn định này phần lớn nhờ mặt bằng lãi suất VND được duy trì ở mức cao trên cả thị trường 1 và thị trường 2 trong phần lớn nửa đầu năm, giúp giữ chênh lệch lãi suất VND - USD đủ lớn để hạn chế dòng vốn rút ra khỏi hệ thống. Nói cách khác, tỷ giá ổn định không phải vì áp lực đã biến mất, mà một phần vì lãi suất trong nước đang phải neo cao để “gánh” vai trò ổn định tỷ giá.

TS. Nguyễn Tú Anh, Giám đốc Nghiên cứu Chính sách VinUniversity cho rằng, NHNN đang điều hành đúng hướng khi ưu tiên ổn định tỷ giá trong bối cảnh hiện nay. Mặc dù Việt Nam ghi nhận nhập siêu hàng hoá khoảng 16,6 tỷ USD và nhập siêu dịch vụ khoảng 5,5 tỷ USD trong 6 tháng đầu năm, tỷ giá vẫn được duy trì ổn định nhờ sự cải thiện của cán cân vốn và tài chính.

Diễn biến này diễn ra trong bối cảnh sức ép từ bên ngoài không hề nhỏ. Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) hiện chưa có tín hiệu hạ lãi suất chính sách do lo ngại lạm phát và thất nghiệp vẫn ở mức cao. Việc Mỹ duy trì mức lãi suất cao trong thời gian dài cũng gián tiếp hút dòng vốn USD quay trở lại thị trường trái phiếu Chính phủ Mỹ, tạo thêm áp lực về cầu USD trên phạm vi toàn cầu. Sau cuộc họp định kỳ vào cuối tháng 7 vừa qua, một số chuyên gia kinh tế thậm chí còn dự báo FED nhiều khả năng sẽ tăng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm tại cuộc họp tháng 9, trừ trường hợp các dữ liệu kinh tế sắp công bố cho thấy thị trường lao động suy yếu mạnh hoặc lạm phát lõi giảm đáng kể, tiến gần mục tiêu 2%/năm.

Trong bối cảnh đó, nếu Việt Nam hạ lãi suất VND trong khi FED vẫn giữ lãi suất USD, chênh lệch lãi suất hai đồng tiền sẽ thu hẹp, làm giảm sức hấp dẫn tương đối của việc nắm giữ VND, khuyến khích tâm lý găm giữ ngoại tệ và gia tăng áp lực lên tỷ giá. Do đó, cơ quan điều hành buộc phải cân đối giữa hai mục tiêu khó dung hòa, vừa hỗ trợ tăng trưởng tín dụng, vừa phải bảo vệ sự ổn định của tỷ giá bằng cách không nới lỏng quá sớm.

Các tổ chức nghiên cứu quốc tế nhìn chung đồng thuận rằng, VND sẽ diễn biến theo lộ trình có kiểm soát. Trong báo cáo cập nhật giữa năm 2026, Ngân hàng UOB (Singapore) dự báo tỷ giá USD/VND ở mức 26.500 trong quý III/2026, 26.400 trong quý IV/2026, trước khi hạ dần về 26.300 và 26.100 trong hai quý đầu năm 2027. UOB cũng dự báo lãi suất điều hành của Việt Nam sẽ được giữ ổn định quanh 4,5% trong suốt cả năm 2026 - một dự báo hàm ý rằng chính sách tiền tệ khó có khả năng đảo chiều nới lỏng trong ngắn hạn, dù áp lực từ phía tăng trưởng tín dụng vẫn lớn.

VDSC cũng nhận định, USD/VND nhiều khả năng sẽ tiếp tục dao động trong biên độ hẹp do chênh lệch lãi suất VND/USD vẫn đủ lớn để hỗ trợ dòng vốn bằng VND và hạn chế áp lực lên tỷ giá.

Có thể thấy rằng, các yếu tố như tỷ giá hay lạm phát là những yếu tố vĩ mô khách quan khiến lãi suất khó giảm sâu, trong khi bản thân việc cấu trúc nền kinh tế phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng đã là rào cản lớn nhất. Rõ ràng, áp lực khiến lãi suất “neo” cao trong nửa đầu năm và khó giảm trong nửa cuối năm không đến từ một nguyên nhân đơn lẻ, mà là sự cộng hưởng giữa những lớp áp lực khác nhau.

TS. Dong He, Chuyên gia Kinh tế trưởng, AMRO: Điều hành chính sách tiền tệ cần thận trọng, linh hoạt trước áp lực lạm phát

new-ce-thumbnail-v1-1024x576.jpg
TS. Dong He, Chuyên gia Kinh tế trưởng, Văn phòng Nghiên cứu kinh tế vĩ mô ASEAN+3 (AMRO)

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã cho thấy khả năng điều tiết thanh khoản thông qua các công cụ điều hành chính sách tiền tệ, qua đó góp phần hỗ trợ sự ổn định của thị trường tiền tệ trong bối cảnh nhu cầu vốn tăng cao.

Tuy nhiên, nếu tín dụng tiếp tục tăng nhanh hơn huy động vốn, các ngân hàng có thể phải phụ thuộc nhiều hơn vào các nguồn vốn thay thế, qua đó làm gia tăng rủi ro thanh khoản của hệ thống. Thanh khoản thắt chặt cũng tạo áp lực lên chi phí huy động vốn của các ngân hàng.

Bên cạnh đó, tín dụng duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong thời gian dài có thể dẫn đến sự tích tụ các rủi ro tài chính, đặc biệt nếu các tiêu chuẩn cấp tín dụng bị nới lỏng hoặc chất lượng tài sản suy giảm.

Về lạm phát, diễn biến tăng lên gần mục tiêu của Chính phủ chủ yếu phản ánh tác động lan tỏa từ giá năng lượng toàn cầu tăng cao do xung đột tại Trung Đông, làm gia tăng chi phí trong nước và giá tiêu dùng. Theo dự báo của AMRO, áp lực giá sẽ giảm bớt trong nửa cuối năm, đưa lạm phát bình quân cả năm xuống khoảng 4,3%.

Dù lạm phát nhìn chung vẫn trong tầm kiểm soát, dư địa điều hành chính sách đang thu hẹp. Điều này đòi hỏi Ngân hàng Nhà nước phải cân đối thận trọng giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng kinh tế và kiểm soát rủi ro lạm phát. Chính sách tiền tệ cần tiếp tục được điều hành theo hướng thận trọng, dựa trên diễn biến thực tế của các số liệu kinh tế vĩ mô và tài chính.

Thích