Do đó, theo các chuyên gia của AMRO, việc hiểu rõ những rủi ro đằng sau hiệu quả hoạt động mạnh mẽ của các ngân hàng là rất quan trọng để đảm bảo ngành ngân hàng có thể tiếp tục hỗ trợ tăng trưởng bền vững cho nền kinh tế Nhật Bản.
Đặc biệt, những áp lực gần đây lên đường cong lợi suất cho thấy cần phải đánh giá khả năng chống chịu của các ngân hàng trước những cú sốc lãi suất.
Sự gia tăng của đường cong lợi suất đồng Yên
Kể từ đầu năm 2025, đường cong lợi suất đồng Yên đã chứng kiến sự chênh lệch ngày càng lớn giữa lãi suất ngắn hạn và dài hạn, với lãi suất dài hạn tăng nhanh hơn lãi suất ngắn hạn - một hiện tượng được gọi là "bear-steepening".
Điều này phản ánh không chỉ sự gia tăng dần dần của lãi suất chính sách ngắn hạn, mà còn cả một số yếu tố khác, bao gồm sự thay đổi kỳ vọng lạm phát, diễn biến tài chính và động lực cung cầu trên thị trường trái phiếu dài hạn.
Đường cong lợi suất đồng Yên cũng bị ảnh hưởng bởi tác động lan tỏa từ thị trường trái phiếu ở các nền kinh tế phát triển, nơi các diễn biến về tài chính và lo ngại về lạm phát ban đầu đã đẩy lợi suất lên cao hơn.
Gần đây hơn, những diễn biến địa chính trị ở Trung Đông kể từ tháng 2/2026, cùng với giá cả hàng hóa liên quan đến năng lượng tăng cao, đã làm dấy lên lo ngại về lạm phát và tạo thêm áp lực "bear-steepening" lên đường cong lợi suất.
Quản lý rủi ro lãi suất của các ngân hàng lớn
Mặc dù lãi suất dài hạn đã tăng mạnh hơn trong vài năm qua, nhưng điều này phần lớn đã được dự báo trước, giúp các ngân hàng có thời gian chuẩn bị cho việc tăng lãi suất của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản.
Các ngân hàng Nhật Bản đã áp dụng một số chiến lược để giảm thiểu tác động của việc tăng lãi suất đối với danh mục chứng khoán của họ, bao gồm: giảm lượng nắm giữ chứng khoán nợ; chuyển các chứng khoán nợ từ danh mục sẵn sàng để bán sang danh mục nắm giữ đến khi đáo hạn; rút ngắn thời hạn nắm giữ chứng khoán nợ; và sử dụng các hợp đồng hoán đổi và sản phẩm cấu trúc để phòng ngừa rủi ro thua lỗ do lãi suất tăng.
Phân tích kỹ hơn bảng cân đối kế toán của các tập đoàn ngân hàng lớn cho thấy tổng lượng trái phiếu nắm giữ không giảm đáng kể. Tuy nhiên, đã có sự thay đổi rõ rệt về kỳ hạn và phương pháp kế toán đối với các khoản nắm giữ này.
Các ngân hàng lớn đã giảm lượng trái phiếu nắm giữ có thời hạn đáo hạn còn lại từ 1 - 5 năm, đồng thời tăng lượng chứng khoán nợ nắm giữ có thời hạn đáo hạn dưới 1 năm. Điều này đã làm giảm hiệu quả thời hạn đáo hạn trung bình của các khoản nợ nắm giữ và giảm rủi ro biến động thời hạn tổng thể.
Thời hạn ngắn hơn giúp tăng cường khả năng chống chịu của các ngân hàng trước những tổn thất do giảm giá trị phát sinh từ lãi suất cao hơn. Ngoài ra, các ngân hàng đã đẩy nhanh việc chuyển đổi chứng khoán từ danh mục sẵn sàng để bán sang danh mục nắm giữ đến đáo hạn, cho thấy họ đã điều chỉnh vị thế sớm để giảm thiểu tổn thất do đánh giá lại giá trị thị trường từ lãi suất tăng.
Rủi ro lãi suất ước tính
Dựa trên các chiến lược quản lý rủi ro này, chúng tôi đã đánh giá khả năng phục hồi của các ngân hàng Nhật Bản trước những biến động lãi suất bằng cách sử dụng khuôn khổ quốc tế về rủi ro lãi suất trong sổ sách ngân hàng (IRRBB).
Một trong những thước đo quan trọng trong khuôn khổ này là Giá trị Kinh tế của Vốn chủ sở hữu (EVE), phản ánh giá trị hiện tại ròng của dòng tiền từ tài sản và nợ phải trả của ngân hàng. EVE có thể được sử dụng để ước tính tác động của sự thay đổi lãi suất đến giá trị kinh tế của bảng cân đối kế toán của ngân hàng.
Kết quả cho thấy các ngân hàng Nhật Bản đã cải thiện khả năng chống chịu trước sự gia tăng lãi suất trong vài năm qua.
Nhìn chung, lãi suất tăng thường làm giảm giá trị tài sản ròng (EVE) của các ngân hàng. Tuy nhiên, các ngân hàng Nhật Bản dường như đã củng cố bảng cân đối kế toán của mình thông qua việc quản lý tài sản và nợ chủ động cũng như cải thiện các biện pháp giảm thiểu rủi ro. Những biện pháp này đã làm giảm sự nhạy cảm của EVE đối với những thay đổi trong lãi suất chủ chốt.
Quan trọng hơn, kết quả kiểm tra khả năng chịu áp lực cho thấy các ngân hàng cũng đã trở nên kiên cường hơn trước hiện tượng "bear-steepening".
Trong kịch bản lãi suất ngắn hạn tăng 100 điểm cơ bản và lãi suất kỳ hạn cực dài tăng mạnh hơn, lên tới 300 điểm cơ bản, khả năng phục hồi được cải thiện nhờ cả sự nhạy cảm với lãi suất thấp hơn và khả năng tích lũy vốn mạnh mẽ hơn.
Ý nghĩa chính sách
Phân tích trên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc các ngân hàng luôn cảnh giác trước rủi ro lãi suất.
Các ngân hàng cần tiếp tục tăng cường các hoạt động quản lý tài sản và nợ phải trả khi thích ứng với khả năng tăng lãi suất hơn nữa và môi trường lãi suất cao hơn về mặt cấu trúc. Duy trì mức vốn tương xứng với hồ sơ rủi ro cũng sẽ vẫn rất quan trọng để bảo đảm sự lành mạnh của ngành ngân hàng.
Các ngân hàng cũng nên tiếp tục sử dụng hiệu quả các công cụ phái sinh lãi suất để giảm thiểu tổn thất tiềm tàng từ đường cong lợi suất cao hơn và dốc hơn.
Đồng thời, các ngân hàng và cơ quan chức năng cần duy trì đối thoại chặt chẽ về rủi ro lãi suất trong bối cảnh bất ổn gia tăng về triển vọng lãi suất.
Căng thẳng ở Trung Đông đã làm gia tăng rủi ro đối với cả triển vọng tăng trưởng và kỳ vọng lạm phát. Cùng với những tác động lan tỏa từ thị trường tài chính toàn cầu, những diễn biến này có thể tiếp tục ảnh hưởng đến lợi suất và làm tăng sự biến động trong giá trị thị trường của các tài sản và nợ phải trả bằng đồng Yên.
Những diễn biến gần đây một lần nữa nhắc nhở các ngân hàng Nhật Bản về tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro lãi suất hiệu quả trong bối cảnh kỷ nguyên lãi suất cao mới này.

