Những năm gần đây, thanh toán số tại Việt Nam đã phát triển với tốc độ thuộc nhóm cao trong khu vực. Từ việc chuyển khoản ngân hàng, quét mã QR, thanh toán điện tử trong thương mại điện tử đến chi trả dịch vụ công, y tế, giáo dục hay giao thông, thanh toán số đang hiện diện trong hầu hết các hoạt động kinh tế - xã hội.
Đến cuối năm 2025, tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản thanh toán đạt gần 89%, trong khi giá trị thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM) tương đương khoảng 28 lần GDP. Mục tiêu đến năm 2030 là nâng tỷ lệ này lên 95% dân số và đưa giá trị TTKDTM lên gấp 30 lần GDP. Đây là những chỉ tiêu cho thấy thanh toán số không còn là xu hướng mà đã trở thành một cấu phần quan trọng của nền kinh tế hiện đại.
Song song đó, hạ tầng thanh toán quốc gia cũng được đầu tư mạnh mẽ với hơn 20.000 ATM, khoảng 780.000 thiết bị POS, 83 ngân hàng cung cấp Internet Banking, 52 ngân hàng triển khai Mobile Banking, cùng mạng lưới các trung gian thanh toán và doanh nghiệp viễn thông tham gia cung cấp dịch vụ tiền di động.
Các chuyên gia tài chính đánh giá, thanh toán số đang đóng vai trò tương tự hệ thống giao thông của nền kinh tế số. Nếu hàng hóa được vận chuyển trên đường bộ, đường biển thì dòng tiền được lưu chuyển thông qua các nền tảng thanh toán điện tử. Tốc độ lưu chuyển càng nhanh, chi phí giao dịch càng thấp thì hiệu quả kinh tế càng cao.
Không chỉ thúc đẩy tiêu dùng, thanh toán số còn góp phần mở rộng tài chính toàn diện, giúp người dân ở vùng sâu, vùng xa tiếp cận các dịch vụ tài chính chính thức, giảm phụ thuộc vào tín dụng phi chính thức và nâng cao tính minh bạch của nền kinh tế.

Lừa đảo trực tuyến trở thành thách thức lớn nhất
Sự bùng nổ của thanh toán số cũng đồng thời mở ra “mảnh đất màu mỡ” cho các loại tội phạm công nghệ cao. Những năm gần đây, các hình thức giả mạo nhân viên ngân hàng, giả mạo cơ quan công quyền, phát tán đường link độc hại, chiếm quyền kiểm soát tài khoản, đánh cắp mã OTP hoặc dụ dỗ người dùng cài đặt ứng dụng giả ngày càng gia tăng với thủ đoạn tinh vi hơn.
Điều đáng lo ngại là nhiều vụ việc không xuất phát từ lỗ hổng công nghệ, mà đến từ lỗ hổng nhận thức của người dùng. Chỉ một thao tác chia sẻ mã xác thực, cung cấp thông tin cá nhân hoặc nhấn vào đường dẫn giả mạo cũng có thể khiến khách hàng mất toàn bộ tiền trong tài khoản.
Trong bối cảnh đó, ngành Ngân hàng đã chuyển mạnh từ tư duy xử lý hậu quả sang phòng ngừa rủi ro chủ động.
Một trong những giải pháp quan trọng là xác thực sinh trắc học và đối chiếu dữ liệu với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Đến nay, toàn ngành Ngân hàng đã đối chiếu sinh trắc học thành công gần 164 triệu hồ sơ khách hàng thông qua căn cước công dân gắn chip và ứng dụng VNeID, hoàn thành xác thực đối với 100% tài khoản phát sinh giao dịch trên kênh số. Kết quả này góp phần loại bỏ đáng kể các tài khoản không chính chủ, tài khoản “rác” thường bị lợi dụng cho hoạt động lừa đảo và rửa tiền.
Bên cạnh đó, Hệ thống thông tin hỗ trợ quản lý, giám sát và phòng ngừa rủi ro gian lận trong hoạt động thanh toán (SIMO) đã phát huy hiệu quả rõ rệt. Chỉ trong 5 tháng đầu năm 2026, hệ thống đã cảnh báo hơn 4,5 triệu lượt khách hàng và giúp trên 1,5 triệu lượt khách hàng chủ động dừng hoặc hủy các giao dịch nghi ngờ, với tổng giá trị liên quan vượt 5.000 tỷ đồng. Con số này cho thấy quy mô rủi ro trên không gian số hiện nay lớn đến mức nào, đồng thời phản ánh hiệu quả của các công cụ cảnh báo sớm trong việc bảo vệ tài sản người dân.
Mở rộng thanh toán số phải đi cùng củng cố niềm tin
Theo các chuyên gia, trở ngại lớn nhất đối với thanh toán số không phải công nghệ mà là niềm tin. Người dân chỉ sẵn sàng chuyển từ tiền mặt sang môi trường số khi cảm thấy giao dịch của mình được bảo vệ. Doanh nghiệp chỉ mạnh dạn đầu tư vào kênh số khi hệ thống thanh toán vận hành an toàn. Các tổ chức cung ứng dịch vụ chỉ có thể phát triển bền vững khi thị trường duy trì được sự tin cậy. Đó là lý do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam xác định bảo đảm an ninh, an toàn và bảo mật là ưu tiên hàng đầu trong chiến lược phát triển thanh toán số thời gian tới. Các tổ chức tín dụng được yêu cầu tăng cường nhận diện giao dịch bất thường, giao dịch giá trị lớn, giao dịch đến người thụ hưởng mới hoặc phát sinh trên thiết bị lạ nhằm ngăn chặn gian lận từ sớm.
Trong khi đó, việc phát triển các mô hình thanh toán mới như mã QR xuyên biên giới, thanh toán trực tuyến thế hệ mới hay các giải pháp phục vụ du khách quốc tế cũng đang mở ra dư địa tăng trưởng rất lớn cho nền kinh tế số Việt Nam.
Tuy nhiên, mỗi bước tiến về công nghệ đều phải được đặt trên nền tảng quản trị rủi ro tương xứng. Đặc biệt, khoảng cách số giữa đô thị và nông thôn vẫn là vấn đề cần được giải quyết. Người cao tuổi, người thu nhập thấp hay các hộ kinh doanh nhỏ lẻ vẫn gặp nhiều khó khăn trong tiếp cận công nghệ số và nhận diện các hành vi lừa đảo. Nếu không thu hẹp khoảng cách này, mục tiêu tài chính toàn diện sẽ khó đạt được một cách bền vững.
An toàn thanh toán là một bộ phận của an ninh kinh tế
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, ở những quốc gia có tỷ lệ thanh toán số cao, yếu tố bảo mật luôn được đầu tư song hành với hạ tầng thanh toán. Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra trên diện rộng, an toàn thanh toán không còn là vấn đề riêng của ngành Ngân hàng mà đã trở thành một phần của an ninh kinh tế quốc gia. Một vụ lừa đảo lớn không chỉ gây thiệt hại cho cá nhân, mà còn làm suy giảm niềm tin xã hội đối với toàn bộ hệ thống thanh toán.
Vì vậy, mục tiêu của giai đoạn tới không chỉ là tăng số lượng giao dịch hay mở rộng số người sử dụng, mà còn phải xây dựng một môi trường thanh toán số đáng tin cậy, nơi công nghệ hiện đại đi cùng cơ chế bảo vệ người dùng hiệu quả.
Khi người dân cảm thấy an toàn, thanh toán số sẽ tiếp tục lan tỏa mạnh mẽ đến mọi lĩnh vực của đời sống. Khi niềm tin được củng cố, thanh toán số mới thực sự trở thành động lực thúc đẩy tài chính số, kinh tế số và tăng trưởng bền vững của Việt Nam trong thập niên tới.
Theo các chuyên gia tài chính - công nghệ, để giảm thiểu rủi ro lừa đảo trong thanh toán số cần xây dựng đồng thời 3 lớp phòng vệ.
Thứ nhất, lớp công nghệ, các ngân hàng cần tiếp tục mở rộng xác thực sinh trắc học, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong nhận diện giao dịch bất thường và triển khai cơ chế cảnh báo thời gian thực đối với các giao dịch có dấu hiệu rủi ro.
Thứ hai, lớp thể chế, cần hoàn thiện cơ chế chia sẻ dữ liệu cảnh báo gian lận giữa ngân hàng, doanh nghiệp viễn thông, cơ quan công an và các nền tảng số; đồng thời tăng chế tài xử lý các hành vi mua bán tài khoản, cho thuê tài khoản ngân hàng.
Thứ ba, lớp nhận thức người dùng, đây là tuyến phòng thủ quan trọng nhất. Người dân cần được trang bị kỹ năng số cơ bản, tuyệt đối không cung cấp mật khẩu, mã OTP, thông tin sinh trắc học cho bất kỳ cá nhân nào và phải kiểm tra kỹ nguồn gốc đường link trước khi thực hiện giao dịch.
Trong kỷ nguyên số, chống lừa đảo không chỉ là trách nhiệm của ngân hàng, mà là trách nhiệm chung của cả các bộ ngành liên quan, doanh nghiệp và người dân. Công nghệ có thể bảo vệ người dùng rất nhiều, nhưng nhận thức của người dùng vẫn là hàng rào bảo vệ cuối cùng và hiệu quả nhất.

