• :
  • :
Chi tiết tin tức
A- A A+ | Trong Tăng tương phản Giảm tương phản

VPBank – SMBC: Từ lợi thế chi phí đến kiến tạo hệ sinh thái cho tăng trưởng FDI

Ông Kamijo Hiroki, Phó Tổng Giám đốc kiêm Giám đốc Khối FDI-TB, VPBank cho rằng, kỳ vọng của nhà đầu tư nước ngoài đối với Việt Nam đang thay đổi. Bên cạnh lợi thế về chi phí và môi trường sản xuất, các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng, nguồn vốn, nhân lực, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.‎‎

Nhà đầu tư chuyển từ quan tâm chi phí sang yêu cầu một hệ sinh thái kết nối

Chia sẻ tại Hội thảo “Kết nối doanh nghiệp Việt Nam với chuỗi cung ứng toàn cầu” do Báo Tài chính - Đầu tư tổ chức ngày 8/10, ông Kamijo Hiroki cho biết, Việt Nam đã trở thành một trong những điểm đến đầu tư hấp dẫn hàng đầu châu Á nhờ nền kinh tế có khả năng chống chịu tốt, vị trí chiến lược, mức độ hội nhập quốc tế sâu rộng cùng sự mở rộng liên tục của các tập đoàn đa quốc gia trong những ngành kinh tế trọng điểm.

Tuy nhiên, cách thức nhìn nhận và thảo luận về đầu tư tại Việt Nam đang thay đổi. Nếu trước đây nhiều nhà đầu tư lựa chọn Việt Nam nhờ chi phí lao động cạnh tranh và môi trường sản xuất thuận lợi, thì những yếu tố này, dù vẫn quan trọng, không còn đủ nếu đứng riêng lẻ.

2aobor40hs3w7bjj7zltpqspg9pktjolowc4swow.jpg
Ông Kamijo Hiroki, Phó Tổng Giám đốc kiêm Giám đốc Khối FDI-TB, VPBank

Các nhà đầu tư hiện đặt ra những yêu cầu rộng hơn: Việt Nam có thể hỗ trợ các chuỗi cung ứng phức tạp và có khả năng chống chịu hay không; hoạt động ngân quỹ có thể được quản lý với tốc độ cao và tính minh bạch đầy đủ hay không; nguồn nhân lực cho các ngành công nghiệp tiên tiến có đáp ứng được yêu cầu hay không; các cam kết về phát triển bền vững có thể được thực hiện ngay tại thị trường trong nước hay không; và hệ sinh thái có đủ khả năng hỗ trợ quá trình mở rộng trong dài hạn hay không.

Từ những yêu cầu này, ông Kamijo chỉ ra 5 nhóm năng lực có tính tương hỗ gồm: chuỗi cung ứng và cơ sở hạ tầng; công nghệ và năng lực số; nhân tài và đổi mới sáng tạo; phát triển bền vững và tăng trưởng xanh; hội nhập thông qua quan hệ đối tác toàn cầu.

Theo đó, mô hình đang chuyển dịch từ tăng trưởng dựa trên chi phí sang mô hình hệ sinh thái kết nối. Thành công không chỉ nằm ở khả năng thu hút đầu tư, mà còn ở việc hỗ trợ nhà đầu tư vận hành hiệu quả, mở rộng hoạt động với sự tự tin và xây dựng các mối liên kết sâu rộng hơn với doanh nghiệp Việt Nam.

VPBank–SMBC kết hợp năng lực trong nước và mạng lưới toàn cầu

Theo đại diện VPBank, để chuyển hóa mục tiêu xây dựng hệ sinh thái thành những kết quả kinh doanh thực chất, quan hệ hợp tác giữa VPBank và SMBC được xây dựng trên sự kết hợp giữa năng lực triển khai tại thị trường trong nước của VPBank và năng lực toàn cầu của SMBC.

Trong lĩnh vực chuỗi cung ứng, VPBank có nền tảng số, mối quan hệ với các doanh nghiệp Việt Nam và hệ sinh thái doanh nghiệp vừa và nhỏ; trong khi SMBC có mạng lưới khách hàng đa quốc gia, các quan hệ kinh doanh quốc tế và nhu cầu từ những doanh nghiệp đang mở rộng hoạt động tại Việt Nam. Hai bên hướng tới kết nối các nhà cung cấp trong nước với chuỗi giá trị toàn cầu và tạo thêm cơ hội trong chuỗi cung ứng.

Về nguồn vốn, VPBank đóng góp năng lực khởi tạo và triển khai tại thị trường trong nước, còn SMBC tạo điều kiện tiếp cận các mạng lưới vốn toàn cầu, các định chế tài chính phát triển (DFI) và thị trường vốn quốc tế. Hai bên hướng tới huy động nguồn vốn trong nước và xuyên biên giới để hỗ trợ FDI, cơ sở hạ tầng và tăng trưởng kinh doanh.

Ở lĩnh vực phát triển nhân tài, VPBank đóng góp đội ngũ chuyên gia trong nước và sự am hiểu thị trường, trong khi SMBC đóng góp chuyên môn toàn cầu, thông lệ quốc tế và kinh nghiệm trên phạm vi toàn thế giới.

Ông Kamijo Hiroki cho biết, SMBC đã mời một số nhân sự trẻ, tài năng của VPBank tham gia chương trình đào tạo kéo dài hai tuần tại trụ sở chính của SMBC để tìm hiểu về các sản phẩm toàn cầu, kiến thức chuyên môn và văn hóa doanh nghiệp. Theo ông Kamijo, đây là cơ sở để hai bên hướng tới xây dựng đội ngũ lãnh đạo trẻ có tầm nhìn toàn cầu và văn hóa làm việc chuyên nghiệp, mang tính quốc tế.

Những định hướng trên đã được thể hiện qua một số hoạt động hợp tác cụ thể. Trong lĩnh vực huy động vốn, SMBC hỗ trợ kết nối VPBank với các nguồn vốn quốc tế, các định chế tài chính toàn cầu và các đối tác tài chính phát triển. Một ví dụ được ông Kamijo đề cập là sáng kiến khoản vay hợp vốn trị giá 1,44 tỷ USD, nhằm huy động nguồn vốn quốc tế hỗ trợ tăng trưởng của Việt Nam.

Bên cạnh đó là dự án cho vay hai bước với tổng giá trị 150 triệu USD giữa VPBank và JBIC, với sự hỗ trợ của SMBC. Trong lĩnh vực chuỗi cung ứng, các mối quan hệ toàn cầu của SMBC với các tập đoàn đa quốc gia được kết hợp với khả năng hỗ trợ nhà cung cấp, nhà phân phối và các thành viên hệ sinh thái tại Việt Nam của VPBank. Hoạt động hợp tác xoay quanh De Heus được nêu như một ví dụ về kết nối mạng lưới toàn cầu và trong nước để mở rộng cơ hội trong chuỗi giá trị.

Ở lĩnh vực thanh toán xuyên biên giới, hợp tác với Taptap Send được đưa ra như một ví dụ cho khả năng kết hợp mạng lưới quốc tế của SMBC với độ phủ thị trường trong nước của VPBank để phục vụ khách hàng. Theo ông Kamijo Hiroki, những trường hợp này không chỉ là các giao dịch đơn lẻ mà thể hiện một mô hình hợp tác rộng hơn, có thể được nhân rộng trong nhiều ngành và lĩnh vực.

Năm ưu tiên để phát triển hệ sinh thái FDI

Từ những yêu cầu của nhà đầu tư và thực tiễn hợp tác, ông Kamijo cho rằng việc kiến tạo hệ sinh thái cho giai đoạn tăng trưởng FDI tiếp theo cần tập trung vào 5 ưu tiên.

Thứ nhất là nội địa hóa chuỗi cung ứng. Các tập đoàn đa quốc gia có nhu cầu gia tăng tỷ lệ mua hàng trong nước, trong khi các nhà cung cấp tiềm năng có thể cần được hỗ trợ về năng lực, công nghệ, hệ thống quản lý chất lượng, ESG, năng lực tài chính và quản trị doanh nghiệp. Theo bài trình bày, hoạt động phát triển nhà cung cấp và tài trợ chuỗi cung ứng do doanh nghiệp đầu chuỗi dẫn dắt có thể hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Thứ hai là ngân quỹ xuyên biên giới. Các tập đoàn đa quốc gia cần quản lý hiệu quả ngoại hối, thanh khoản, chứng từ, khả năng theo dõi dòng tiền và các giao dịch xuyên biên giới. Những giải pháp như ngân quỹ số, đối chiếu tự động, kết nối API và các công cụ quản lý dòng tiền tiên tiến được kỳ vọng có thể tăng cường khả năng kiểm soát và hiệu quả vận hành.

Thứ ba là phát triển nhân tài. Khi dòng vốn đầu tư chuyển dịch sang các lĩnh vực như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và sản xuất tiên tiến, bài trình bày nhấn mạnh yêu cầu tăng cường hợp tác giữa trường đại học và doanh nghiệp, phát triển đào tạo nghề và chuyển giao tri thức nhằm kết nối giáo dục chặt chẽ hơn với nhu cầu của ngành.

Thứ tư là chuyển đổi xanh và ESG. Các cam kết quốc tế về carbon và yêu cầu phát triển bền vững tạo ra nhu cầu đối với năng lượng tái tạo, hiệu quả năng lượng và công nghệ sản xuất xanh. Theo ông Kamijo, các khoản vay xanh, cấu trúc tài chính gắn với phát triển bền vững, tài chính chuyển đổi và nguồn vốn quốc tế có thể hỗ trợ các lộ trình này.

Thứ năm là mua bán và sáp nhập (M&A). Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến hoạt động mua lại, quan hệ đối tác chiến lược, phát triển dự án và các cơ hội trên thị trường vốn. Những hoạt động này đòi hỏi sự kết hợp giữa nguồn vốn, cấu trúc giao dịch, thẩm định, phối hợp pháp lý và hỗ trợ tư vấn.

Để triển khai 5 ưu tiên trên, ông Kamijo Hiroki xác định 6 nhóm bên liên quan gồm Chính phủ, doanh nghiệp Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài, hiệp hội ngành nghề, các trường đại học và các tổ chức tài chính. Tuy nhiên, theo ông Kamijo, giá trị của hệ sinh thái không chỉ nằm ở việc tập hợp các chủ thể mà còn ở cách thức phối hợp giữa họ.

Lộ trình hợp tác được đề xuất gồm 4 bước: thống nhất định hướng, kết nối, huy động nguồn lực và nhân rộng. Trong đó, các bên cần thống nhất những ưu tiên chung; các hiệp hội và tổ chức tài chính hỗ trợ kết nối nhu cầu của nhà đầu tư nước ngoài với nhà cung cấp Việt Nam, trường đại học, đối tác công nghệ và dịch vụ tư vấn; sau đó huy động vốn, công nghệ, tri thức, giải pháp quản trị rủi ro và năng lực triển khai. Những mô hình thành công sẽ được đo lường, lặp lại và mở rộng trong các ngành và chuỗi giá trị.

Về phía ngân hàng, VPBank và SMBC cho biết cam kết hỗ trợ lộ trình này thông qua 4 nhóm năng lực gồm giải pháp thương mại và chuỗi cung ứng; giải pháp ngân quỹ và số hóa; giải pháp tài chính xanh và ESG; cùng năng lực M&A và tư vấn.