Theo EuroCham, chỉ số BCI đạt mức 72,7 điểm trong quý I/2026, giảm 7,3 điểm so với mức đỉnh 80,0 điểm được ghi nhận vào quý IV/2025. Con số này phản ánh tâm thế thận trọng hơn của cộng đồng doanh nghiệp trước những căng thẳng leo thang về địa chính trị trên toàn cầu. Tuy nhiên, khi nhìn vào bức tranh toàn cảnh, BCI vẫn duy trì ở mức cao hơn đáng kể so với mức trung bình của 4 năm qua.
EuroCham cho rằng, dù những biến động toàn cầu có thể tác động đến tâm lý ngắn hạn, sức hút dài hạn của Việt Nam vẫn được bảo toàn. Minh chứng rõ nét nhất chính là con số kỷ lục 93% lãnh đạo các doanh nghiệp châu Âu khẳng định sẽ giới thiệu Việt Nam như một điểm đến đầu tư. Đây là một trong những tỷ lệ bảo chứng mạnh mẽ nhất trong lịch sử khảo sát của EuroCham.
"Những gì chúng ta đang chứng kiến trong quý I không phải là một sự sụt giảm niềm tin, mà là một sự tái hiệu chỉnh tất yếu", ông Bruno Jaspaert, Chủ tịch EuroCham nhận định.
Chủ tịch EuroCham nhận định, nền kinh tế toàn cầu hiện nay giống như một hải trình đi qua những vùng biển động, đặc biệt là căng thẳng tại Trung Đông đang gây áp lực lên giá năng lượng và buộc các chuỗi cung ứng phải xoay trục. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp luôn tìm kiếm những "cảng bãi an toàn" để có thể cập bến một cách tự tin. Dữ liệu từ BCI khẳng định rằng, dù "thời tiết" địa chính trị bên ngoài có thể đang nhiều sóng gió, nhưng nền tảng kinh tế của Việt Nam vẫn duy trì được sự kiên cường đáng kinh ngạc.

Báo cáo BCI quý I/2026 mang đến một cái nhìn đối chứng khách quan về kết quả hoạt động thực tế của các doanh nghiệp sau một năm đối mặt với những biến số về chính sách thuế quan của Mỹ. Các số liệu thực chứng cho thấy một thực tế khả quan và kiên cường hơn nhiều so với những lo ngại ban đầu.
Bất chấp những bất ổn địa chính trị kéo dài trên toàn cầu, 77% doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam vẫn duy trì hoặc gia tăng doanh thu trong năm 2025, trong đó có 40% ghi nhận sự tăng trưởng. Dù có 23% doanh nghiệp gặp tình trạng sụt giảm, song phần lớn các mức giảm này đều ở diện vừa phải. Điều này cho thấy, các căng thẳng toàn cầu chủ yếu làm chậm lại đà tăng trưởng, thay vì làm chệch hướng hoàn toàn tiến trình phát triển của doanh nghiệp.

Những dữ liệu này một lần nữa củng cố vai trò của Việt Nam như một mắt xích ổn định trong chuỗi cung ứng toàn cầu: một thị trường nơi các giá trị nền tảng dài hạn vẫn luôn chiếm ưu thế trước những biến động địa chính trị ngắn hạn.
Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, bản chất của rủi ro đang có những sự chuyển dịch rõ rệt. Các doanh nghiệp không còn chỉ tập trung vào sự đứt gãy thương mại đơn thuần, mà ngày càng quan ngại về các tác động kinh tế hệ quả từ sự bất ổn toàn cầu, đặc biệt là xung đột kéo dài tại Trung Đông.
Sự biến động của giá năng lượng và nhiên liệu đã trở thành mối lo ngại hàng đầu, gây áp lực lên 75% doanh nghiệp được khảo sát. Tiếp theo đó là chi phí vận hành gia tăng (61%) và rủi ro sụt giảm nhu cầu tiêu dùng toàn cầu (55%). Nhìn chung, có tới 90% doanh nghiệp tham gia khảo sát xác định áp lực chi phí và các biến động địa chính trị là những rủi ro trọng yếu trong năm nay.

Mặc dù tâm lý chung vẫn nằm trong vùng tích cực, nhưng kết quả hoạt động thực tế ghi nhận trong quý đầu năm 2026 đã không đạt được mức kỳ vọng cao được ghi nhận vào cuối năm 2025. Các doanh nghiệp từng dự báo tỷ lệ hoạt động tích cực là 69%, nhưng con số thực tế đạt được là 56%.

Đối với những doanh nghiệp báo cáo kinh doanh quý I tích cực, động lực chính vẫn rất rõ ràng là tăng trưởng thương mại. Khoảng 36% doanh nghiệp cho rằng việc mở rộng doanh thu và bán hàng trực tiếp là yếu tố chủ chốt đằng sau kết quả tích cực này.
Ngược lại, với những đơn vị có kết quả trung lập hoặc yếu hơn, thách thức hiếm khi đến từ một cú sốc đứt gãy đơn lẻ. Thay vào đó, nhiều doanh nghiệp mô tả đó là một sự tích tụ dần dần của nhiều biến số. Áp lực vận hành gia tăng, tốc độ thực thi chậm lại, nhu cầu bên ngoài yếu đi và sự mất cân bằng giữa chi phí và giá thành đang kết hợp lại, khiến việc duy trì đà tăng trưởng nhanh trở nên khó khăn hơn.
Sức hút bền vững của thị trường Việt Nam
Bất chấp những "cơn gió ngược" trong ngắn hạn, niềm tin vào Việt Nam như một điểm đến đầu tư vẫn duy trì mạnh mẽ. Một con số ấn tượng, với 93% doanh nghiệp châu Âu khẳng định họ sẽ giới thiệu thị trường này, mức bảo chứng thuộc hàng cao nhất trong lịch sử chỉ số BCI. Các nhà đầu tư châu Âu đang tách biệt rõ ràng những trở ngại vận hành ngắn hạn khỏi triển vọng chiến lược dài hạn của họ.
Những doanh nghiệp định vị Việt Nam là thị trường trọng tâm trong chiến lược khu vực có khả năng báo cáo kết quả hoạt động tích cực cao hơn đáng kể. Trong nhóm này, khoảng 65% đến 68% ghi nhận kết quả kinh doanh khả quan và 96% sẵn sàng giới thiệu Việt Nam như một điểm đến đầu tư. Ngược lại, những doanh nghiệp chỉ duy trì sự hiện diện hạn chế hoặc thận trọng tại Việt Nam lại cho thấy kết quả yếu hơn nhiều, với chỉ 23% báo cáo hoạt động tích cực và chưa đầy một nửa sẵn lòng giới thiệu thị trường này, khiêm tốn hơn hẳn khi so sánh với các chỉ số chung.

"Các thành viên của chúng tôi phân biệt rõ ràng giữa những rào cản vận hành trước mắt và những cổ tức chiến lược trong tương lai khi 9/10 doanh nghiệp khẳng định sự ủng hộ đối với thị trường này, điều đó đã minh chứng cho tiềm năng tăng trưởng phi thường của Việt Nam. Sự bền bỉ của nền kinh tế với mức tăng trưởng GDP 7,83% trong quý I/2026, cao hơn so với cùng kỳ năm ngoái, chính là nền tảng củng cố niềm tin này. Các số liệu thực chứng từ BCI đã chứng minh một chân lý: doanh nghiệp càng gắn kết sâu rộng hoạt động tại Việt Nam, họ càng sở hữu nội lực tài chính kiên cường, ngay cả khi bức tranh toàn cầu đang đối mặt với vô vàn rủi ro", Chủ tịch EuroCham lưu ý.
Trong khi những áp lực toàn cầu chiếm trọn các dòng tin tiêu điểm, báo cáo cũng bóc tách những thách thức mang tính cấu trúc trong môi trường kinh doanh nội địa, vốn là những tác nhân ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành.

Rào cản hành chính vẫn là trở ngại hàng đầu. Trong khảo sát mới nhất, 61% doanh nghiệp xác định "thủ tục hành chính" là thách thức cốt lõi. Theo sát là tình trạng "quy định chưa rõ ràng hoặc được áp dụng thiếu nhất quán", cũng như các nút thắt trong "quản lý thuế", lần lượt được báo cáo bởi 51% và 44% số người tham gia khảo sát.
Song song đó, mối lo ngại về tình trạng "thiếu hụt nhân tài và biến động nhân sự" đã tăng từ 23% lên 33%, cho thấy những hạn chế về nguồn nhân lực đang dần trở thành một rào cản chiến lược đối với sự phát triển của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, bức tranh nội địa cũng xuất hiện một vài tín hiệu xoay chuyển tích cực. Cộng đồng doanh nghiệp đã ghi nhận những bước tiến nhất định trong việc giảm thiểu tình trạng chồng chéo các yêu cầu từ phía Chính phủ, cũng như sự thông thoáng hơn trong thủ tục thị thực và giấy phép lao động. Dù vậy, những cải thiện này vẫn còn khá khiêm tốn khi đặt cạnh gánh nặng chung về chi phí tuân thủ hành chính và pháp lý.
Đối với các doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam, những thách thức trong môi trường kinh doanh chuyển hóa thành những gánh nặng hữu hình. Nhiều đơn vị báo cáo chi phí vận hành cao hơn, tốc độ thực thi kinh doanh chậm lại và sự phân tán nguồn lực ra khỏi các hoạt động cốt lõi. Đối với các nhà đầu tư, sự phức tạp về quy định cũng đang làm giảm khả năng hoạch định tầm nhìn và ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh trong một bối cảnh đầu tư toàn cầu ngày càng khốc liệt.

