Báo cáo của Ngân hàng Thế giới cho thấy nền kinh tế Việt Nam đã chứng tỏ khả năng chống chịu đáng kể trong giai đoạn vừa qua. Cho dù gặp nhiều trở ngại về thương mại toàn cầu, tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) vẫn lên đến 8% trong năm 2025, mức cao nhất trong khối ASEAN. Bước sang năm 2026, đà tăng trưởng này vẫn được duy trì nhờ đầu tư và xuất khẩu tăng mạnh, kết hợp với một chương trình cải cách toàn diện nhằm tối ưu hóa bộ máy quản lý nhà nước. Tốc độ tăng trưởng GDP trong quý I/2026 đạt 7,8% so cùng kỳ năm trước, mức cao nhất trong 9 năm qua, đồng thời tăng trưởng diễn ra đồng đều ở nhiều lĩnh vực.

Theo WB, động lực quan trọng củng cố niềm tin cho nền kinh tế đến từ kết quả vượt trội của khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và sự bùng nổ của các ngành công nghệ mới. Việt Nam đã và đang là quốc gia hưởng lợi chính khi khu vực đang cơ cấu lại các chuỗi cung ứng, nhờ có những lợi thế mang tính cơ cấu như chi phí lao động thấp, thị trường trong nước đang phát triển, hạ tầng logistics định hướng xuất khẩu và phạm vi bao phủ lớn của các hiệp định thương mại tự do (FTA). Quá trình tái định vị chuỗi cung ứng đã góp phần đưa dòng vốn FDI vào Việt Nam năm 2025 lên mức cao nhất trong 5 năm gần đây, với tổng vốn đăng ký đạt 38,4 tỷ USD và vốn thực hiện giải ngân đạt mức kỷ lục 27,6 tỷ USD.
Trong quý I/2026, vốn FDI đăng ký tiếp tục tăng 36% so với cùng kỳ, đạt 15,2 tỷ USD. Đặc biệt, Việt Nam đang nổi lên như một nhà cung ứng quan trọng các sản phẩm điện tử và phần cứng liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI). Tỷ trọng xuất khẩu liên quan đến AI của Việt Nam đã tăng từ khoảng 20% GDP năm 2023 lên khoảng 32% vào năm 2025, thuộc nhóm cao nhất thế giới.

Bên cạnh những kết quả về con số tăng trưởng, Việt Nam đã bắt đầu một làn sóng cải cách lớn được ví như đổi mới 2.0, hướng tới nâng cao hiệu quả khu vực công và thúc đẩy tăng trưởng giải phóng tối đa tiềm năng phát triển khu vực tư nhân.
Kể từ năm 2025, các cấp có thẩm quyền đã ban hành trên 86 văn bản luật và 300 nghị định tính đến tháng 4/2026 nhằm tối ưu hóa bộ máy quản lý nhà nước và xử lý những rào cản pháp luật nhằm thúc đẩy tăng trưởng dựa vào khu vực tư nhân. Chương trình cải cách hiện nay có phạm vi toàn diện và nhịp độ nhanh, bao gồm cuộc sắp xếp và tái tổ chức hành chính lớn: giảm gần một nửa số tỉnh/thành, bãi bỏ chính quyền cấp huyện, tinh giảm hơn 100.000 lao động trong khu vực công và số hóa dịch vụ công. Các cải cách này được bổ trợ bởi các biện pháp hiện đại hóa hệ thống thuế, hải quan, tư pháp và cơ chế giải thể doanh nghiệp.
Những nỗ lực này nhằm đạt mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045, với mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân 10% mỗi năm và thu nhập bình quân đầu người đạt 8.500 USD vào năm 2030.
Ứng phó với các cú sốc bên ngoài và xử lý những thách thức cơ cấu nội tại
Mặc dù triển vọng tăng trưởng vẫn theo hướng tích cực, rủi ro trong ngắn hạn đang gia tăng, chủ yếu do các nguyên nhân bên ngoài và những hạn chế mang tính cơ cấu trong mô hình tăng trưởng của Việt Nam.
Bà Mariam J. Sherman, Giám đốc Ngân hàng Thế giới phụ trách Việt Nam, Campuchia và Lào, nhận định: "Tăng trưởng toàn cầu chững lại đang tạo thêm áp lực cho môi trường bên ngoài của Việt Nam, trong khi biến động giá dầu làm gia tăng các rủi ro theo chiều hướng bất lợi. Bên cạnh đó, những cú sốc khí hậu, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, biến động nhân khẩu học và nhu cầu ngày càng lớn về cơ sở hạ tầng đang định hình lại nền tảng tăng trưởng dài hạn".
Cụ thể, xung đột tại Trung Đông đã dẫn đến một cú sốc dầu mỏ lớn nhất sau nhiều thập kỷ qua, ảnh hưởng trực tiếp đến giá năng lượng toàn cầu và nhu cầu trên toàn thế giới. Tính đến cuối tháng 4/2026, giá năng lượng toàn cầu đã tăng thêm hơn 50%. WB cho biết, Việt Nam đối mặt với mức độ dễ bị tổn thương cao do phụ thuộc vào nguồn cung từ Trung Đông với khoảng 2/3 tổng nguồn cung dầu, trong khi dự trữ dầu thô chỉ ở mức khoảng 25 ngày và dự trữ ngoại hối chỉ tương đương khoảng hai tháng nhập khẩu. Cú sốc này đã đẩy lạm phát toàn phần của Việt Nam tăng lên 5,5% trong tháng 4/2026, chủ yếu do chi phí vận tải gia tăng.

Bối cảnh thương mại toàn cầu cũng tiềm ẩn nhiều bất định khi các chính sách thuế quan từ các đối tác lớn như Mỹ có sự thay đổi. Theo WB, những áp lực bên ngoài này đã làm bộc lộ rõ nét hơn sự mất cân đối cơ cấu giữa khu vực FDI và khu vực kinh tế trong nước, hay còn gọi là nền kinh tế kép.
Các doanh nghiệp FDI, vốn hội nhập sâu và có bộ đệm tài chính tốt, đã chống chịu tương đối tốt trước các cú sốc, trong khi khu vực doanh nghiệp trong nước phải gánh chịu phần tác động không tương xứng. Kể từ khi các mức thuế đối ứng được công bố, xuất khẩu của khu vực FDI đã tăng mạnh 42%, trong khi xuất khẩu của khu vực doanh nghiệp trong nước giảm 24,5% trong tháng 4/2026.
Sự phân hóa này bắt nguồn từ gánh nặng thuế quan không đồng đều. Các ngành do doanh nghiệp trong nước chiếm ưu thế như dệt may, da giày đối mặt với mức thuế suất hiệu dụng từ 15-38%, cao gấp khoảng bốn lần so với mức 9% áp dụng cho các lĩnh vực do doanh nghiệp FDI chiếm ưu thế.
Trong nước, tỷ lệ tín dụng ngân hàng cao và những rủi ro tài chính liên quan đến bất động sản đòi hỏi Việt Nam phải tiếp tục thận trọng. Việc duy trì các chỉ tiêu tăng tín dụng ở mức hai con số trong nhiều năm liên tiếp đã đẩy tỷ lệ tín dụng trên GDP lên 145%, mức cao nhất trong ASEAN. Đáng chú ý, tín dụng đang tập trung đáng kể vào lĩnh vực bất động sản, chiếm khoảng một phần tư tổng dư nợ, trong đó một nửa số này được cấp cho các doanh nghiệp phát triển bất động sản.
Đồng thời, áp lực thanh khoản ngân hàng đã bắt đầu xuất hiện, bên cạnh áp lực tỷ giá cũng gia tăng do thâm hụt thương mại trong quý I/2026 và chi phí nhập khẩu dầu cao hơn.
Triển vọng và các ưu tiên chính sách để duy trì đà phát triển bền vững
Bất chấp những thách thức ngắn hạn, triển vọng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2026 - 2028 được WB nhận định sẽ vẫn tích cực. Tăng trưởng dự kiến có thể giảm nhẹ xuống mức 6,8% trong năm 2026 do ảnh hưởng từ cú sốc dầu mỏ, nhưng được kỳ vọng sẽ phục hồi lên mức 7,1% vào năm 2027 và 7,4% vào năm 2028 khi các cú sốc bên ngoài giảm dần và các động lực tăng trưởng trong nước được củng cố.

“Trong trung hạn, nếu tiếp tục đẩy mạnh cải cách, hoàn thành các công trình hạ tầng đầu tư công, thị trường vốn được phát triển chiều sâu và tiếp tục đa dạng hóa các chuỗi cung ứng sẽ có tác động tích cực đến năng suất và làm tăng khả năng chống chịu. Tương tự, nếu cải cách không được thực hiện đồng đều hoặc đầu tư công không hiệu quả sẽ làm tăng rủi ro rơi vào bẫy thu nhập trung bình, khiến cho tăng trưởng tiềm năng bị chững lại cùng với lực lượng lao động đang già hóa và hiệu quả đầu tư ở mức thấp”, báo cáo của WB lưu ý.
WB đánh giá, cú sốc dầu mỏ trên toàn cầu, tuy là trở ngại, nhưng cũng có thể là chất xúc tác giúp thúc đẩy hơn nữa những cải cách đang được tiến hành.
“Lộ trình cải cách của Việt Nam đang được đi đúng hướng, nhưng để biến nó thành kết quả - việc đảm bảo đầu tư hiệu quả, đảm bảo nguồn tài chính đầy đủ, triển khai đúng tiến độ theo mục tiêu - đòi hỏi phải duy trì nỗ lực để vượt qua bối cảnh bất định bên ngoài”, báo cáo chỉ ra.
Để hiện thực hóa những mục tiêu tham vọng, theo WB, Việt Nam cần tập trung vào ba thách thức liên kết chặt chẽ mang tính quyết định.
Thứ nhất, đảm bảo danh mục đầu tư hạ tầng 320 tỷ USD được thẩm định nghiêm túc và triển khai hiệu quả. Kế hoạch này chủ yếu dành cho năng lượng, giao thông và logistics nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn về hạ tầng, bao gồm mở rộng mạng lưới đường cao tốc lên trên 3.000 km, xây dựng sân bay Long Thành và thúc đẩy năng lượng tái tạo cũng như điện hạt nhân.
Thứ hai, hoàn tất quá trình chuyển dịch sang các nguồn tài chính dài hạn hơn và đa dạng hơn ngoài hệ thống ngân hàng. Việt Nam đặt mục tiêu mở rộng quy mô thị trường cổ phiếu lên 120% GDP vào năm 2028 và nâng quy mô thị trường trái phiếu doanh nghiệp lên ít nhất 25% GDP. Việc nâng hạng thị trường từ FTSE Russell lên thị trường mới nổi thứ cấp là bước đi quan trọng, được kỳ vọng thu hút thêm 3-5 tỷ USD dòng vốn đầu tư bổ sung.
Thứ ba, Việt Nam cần sử dụng vị thế là một điểm đến FDI hàng đầu một cách chiến lược hơn, tập trung vào chất lượng thay vì số lượng. Ưu tiên hàng đầu là thu hút các khoản đầu tư tạo ra liên kết thực chất với doanh nghiệp trong nước thông qua chuyển giao công nghệ và phát triển kỹ năng. Điều này đòi hỏi phải chủ động kết nối các nhà cung ứng trong nước với nhà đầu tư nước ngoài, nâng cao năng lực của khu vực tư nhân nội địa để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Về mặt vĩ mô, việc duy trì lập trường tiền tệ thận trọng, cải thiện tính linh hoạt của tỷ giá và xây dựng một khuôn khổ quản lý rủi ro toàn diện hơn là điều kiện thiết yếu để duy trì ổn định kinh tế. Nếu thực hiện tốt các cải cách này, Việt Nam sẽ tạo nên một vòng xoáy tích cực: nâng cao lòng tin của nhà đầu tư đem lại đầu tư tư nhân, đầu tư đem lại tăng trưởng và tăng trưởng đem lại khả năng chống chịu.
“Quá trình chuyển đổi nêu trên cũng là lộ trình rõ ràng nhất để Việt Nam tạo ra việc làm nhiều hơn và chất lượng hơn, khu vực tư nhân trong nước mạnh mẽ hơn và trở thành quốc gia có thu nhập cao”, WB nhấn mạnh.

