• :
  • :
Chi tiết tin tức
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Xuất khẩu giảm tốc, ngành lúa gạo đứng trước yêu cầu đổi hướng

Xuất khẩu gạo chững lại từ đầu năm 2026 phản ánh sức ép ngày càng lớn từ thị trường toàn cầu, buộc ngành lúa gạo Việt Nam phải sớm điều chỉnh hướng đi.

Đến giữa tháng 4/2026, xuất khẩu gạo đạt khoảng 1,3 tỷ USD

Hiệp hội Lương thực Việt Nam cập nhật số liệu từ Cục Hải quan cho hay, xuất khẩu gạo của Việt Nam trong nửa đầu tháng 4/2026 đạt 530.991 tấn, tương đương mức trị giá đạt 246,4 triệu USD, giảm 2,1% về lượng và 8,7% về trị giá so với cùng kỳ năm ngoái.

Tính đến giữa tháng 4/2026, xuất khẩu gạo giảm 10,5% về giá trị so với cùng kỳ năm ngoái. Ảnh: N.H

Tính đến giữa tháng 4/2026, xuất khẩu gạo giảm 10,5% về giá trị so với cùng kỳ năm ngoái. Ảnh: N.H

Lũy kế đến hết ngày 15/4/2026, Việt Nam đã xuất khẩu 2,8 triệu tấn gạo, tương đương mức trị giá đạt 1,3 tỷ USD, giảm 1,3% về lượng và 10,5% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Nguyên nhân chủ yếu do giá gạo xuất khẩu giảm 9,3% so với cùng kỳ, chỉ đạt bình quân 469 USD/tấn.

Khoảng chênh lệch lớn giữa sản lượng và kim ngạch cho thấy xu hướng giảm giá đang chi phối thị trường. Khi giá xuất khẩu đi xuống, doanh nghiệp dù giữ được sản lượng vẫn khó duy trì doanh thu và lợi nhuận. Thực tế, theo phản ánh của các doanh nghiệp, giá gạo trong quý đầu năm đã giảm khoảng 10% so với cùng kỳ năm trước.

Diễn biến này cũng được ghi nhận rõ tại các địa phương trọng điểm. Tại An Giang, kim ngạch xuất khẩu gạo quý I chỉ đạt khoảng 60 triệu USD, giảm 18,7% so với cùng kỳ và thấp hơn gần 20% so với kịch bản tăng trưởng đề ra. 

Dù là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, ngành lúa gạo Việt Nam vẫn đối mặt nghịch lý quen thuộc: sản lượng lớn nhưng giá trị gia tăng chưa tương xứng. Theo các doanh nghiệp, phần lớn giá trị của hạt gạo Việt Nam hiện được tạo ra ở thị trường nước ngoài. Thương hiệu sản phẩm thường thuộc về đối tác nhập khẩu, trong khi hệ thống phân phối nằm ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp trong nước. Hoạt động xuất khẩu chủ yếu theo phương thức FOB, phụ thuộc vào các trung gian, khiến doanh nghiệp khó chủ động về giá.

Hệ quả là dù xuất khẩu với khối lượng lớn, Việt Nam vẫn chưa nắm quyền định đoạt giá cả. Khi thị trường biến động, doanh nghiệp dễ rơi vào thế bị động. Ông Nguyễn Văn Nhựt, Tổng giám đốc Công ty CP Hoàng Nhật Minh, chia sẻ, thực tế cho thấy nhiều đơn hàng mang tính ngắn hạn, phụ thuộc vào diễn biến giá, theo đó, khi giá giảm, đối tác tăng mua; khi giá tăng, họ sẵn sàng dừng giao dịch.

Bối cảnh quốc tế đang tác động mạnh đến xuất khẩu gạo Việt Nam. Theo báo cáo mới nhất của Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo tại các quốc gia xuất khẩu lớn có xu hướng phân hóa. Tại Ấn Độ, giá gạo 5% tấm ở mức khoảng 344 USD/tấn; Thái Lan khoảng 388 USD/tấn; còn Pakistan khoảng 358 USD/tấn. Dù có xu hướng tăng nhẹ theo tuần, mức giá này vẫn thấp hơn đáng kể so với cùng kỳ năm trước.

Đáng chú ý, Pakistan ghi nhận xuất khẩu quý I giảm hơn 12%, phản ánh nhu cầu tại một số thị trường đang suy yếu. Trong khi đó, Trung Quốc đã nối lại nhập khẩu gạo tấm từ Ấn Độ nhờ giá cạnh tranh, nhưng chi phí vận tải tăng cao lại làm giảm lợi nhuận của các nhà xuất khẩu.

Yếu tố thời tiết cũng đang trở thành biến số lớn. Nguy cơ El Niño quay trở lại khiến nhiều quốc gia điều chỉnh chiến lược sản xuất và dự trữ. Indonesia tăng cường dự trữ và triển khai các biện pháp bảo vệ sản xuất nội địa, đồng thời xây dựng chính sách bình ổn giá. Philippines dự kiến nâng nhập khẩu lên khoảng 4,8 triệu tấn để đảm bảo nguồn cung.

Ở chiều ngược lại, Maroc đang siết nhập khẩu khi khởi động điều tra phòng vệ thương mại đối với gạo ngoại. Nếu áp dụng các biện pháp hạn chế, thị trường này sẽ trở nên khó tiếp cận hơn với các nước xuất khẩu, trong đó có Việt Nam dù lượng xuất khẩu sang thị trường này không nhiều.

Tận dụng FTA: Dư địa còn lớn

Trong bối cảnh khó khăn, các hiệp định thương mại tự do (FTA) được xem là “cánh cửa” quan trọng để nâng cao giá trị xuất khẩu. Việt Nam hiện đã tham gia khoảng 20 FTA, trong đó nhiều thị trường dành ưu đãi thuế rất lớn cho gạo.

Theo EVFTA, Liên minh châu Âu dành hạn ngạch 80.000 tấn gạo mỗi năm với thuế suất 0%. CPTPP giúp nhiều thị trường như Canada áp thuế 0%, trong khi UKVFTA dành hạn ngạch 13.000 tấn gạo miễn thuế. Dù vậy, lượng gạo Việt Nam xuất khẩu vào các thị trường này vẫn còn rất hạn chế, chưa đến 5% hạn ngạch được cấp. Ngược lại, xuất khẩu vẫn tập trung vào các thị trường truyền thống như Philippines và Indonesia, nơi mức thuế còn cao và biên lợi nhuận thấp.

Một tín hiệu tích cực là Việt Nam đã xuất khẩu thành công lô gần 400 tấn gạo thơm chất lượng cao sang EU, cho thấy khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Tuy nhiên, để mở rộng quy mô, doanh nghiệp cần đầu tư mạnh hơn vào sản xuất chất lượng cao và xây dựng thương hiệu.

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Đỗ Hà Nam, Chủ tịch Hiệp hội Lương thực Việt Nam, nhận định, hiện nhiều doanh nghiệp đã ký hợp đồng giao hàng cho quý II/2026, cho thấy kỳ vọng thị trường có thể cải thiện trong ngắn hạn. Tuy nhiên, năm 2026 vẫn sẽ là giai đoạn khó khăn của ngành lúa gạo Việt Nam. Chỉ tính riêng quý đầu năm 2026, giá xuất khẩu gạo giảm khoảng 10% so với cùng kỳ năm ngoái. Điểm sáng quan trọng nhất của ngành lúa gạo Việt Nam đó là cơ hội mở rộng sang thị trường châu Phi khi một số quốc gia bày tỏ nhu cầu nhập khẩu gạo trực tiếp từ Việt Nam. 

Theo các chuyên gia, trong bối cảnh hiện nay, chuyển dịch sang phân khúc giá trị cao là xu hướng tất yếu. Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng cho ngành lúa gạo nâng cao giá trị và đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế.

Cùng với việc hỗ trợ của các cơ quan chức năng trong việc nắm bắt các FTA, đẩy mạnh xây dựng thương hiệu và đa dạng hóa thị trường. Về phía doanh nghiệp cũng cần chú trọng đáp ứng các tiêu chí về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc để giữ vững và nâng cao vị thế hạt gạo.

Năm 2026 đang mở ra một giai đoạn mới đối với thị trường gạo toàn cầu – nơi cạnh tranh không chỉ nằm ở giá, mà còn ở khả năng thích ứng. Trong bối cảnh đó, việc chủ động điều chỉnh chiến lược sẽ là yếu tố then chốt để gạo Việt giữ vững vị thế trên bản đồ xuất khẩu thế giới.

Nguyễn Hạnh
Thích