
Xuất khẩu thủy sản Việt Nam bước vào nửa cuối năm với nhiều thách thức khi tốc độ tăng trưởng chậm lại, trong khi cạnh tranh tại các thị trường lớn ngày càng gay gắt. Tôm vẫn là mặt hàng chủ lực nhưng chịu sức ép mạnh từ Ecuador và Ấn Độ, trong khi cá tra có một số lợi thế hơn về thị trường và nguồn cung.
Xuất khẩu chững lại, mục tiêu tăng trưởng chịu sức ép
Trong khuôn khổ họp báo VIETFISH 2026, bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) cho biết, xuất khẩu thủy sản tháng 7 đạt khoảng 1,1 tỷ USD, đưa tổng kim ngạch 7 tháng đầu năm lên khoảng 6,86 tỷ USD.

Kết quả này vẫn tích cực, song tốc độ tăng trưởng tháng 7 chưa tới 5%, cho thấy xuất khẩu thủy sản bắt đầu chững lại. Một số ngành hàng như cá tra, cá ngừ và mực tăng trưởng chậm hơn tại các thị trường Nhật Bản, Hàn Quốc, EU và ASEAN.
Xuất khẩu vào thị trường Mỹ vẫn tăng nhưng một phần đến từ xu hướng doanh nghiệp đẩy mạnh giao hàng trước khi chính sách thuế mới có hiệu lực. Trong khi đó, sức mua tại nhiều thị trường chưa phục hồi mạnh, khiến người tiêu dùng có xu hướng ưu tiên những sản phẩm có giá vừa phải. Đây là bất lợi đối với các sản phẩm có giá trị cao như tôm cỡ lớn.
Trước những diễn biến này, câu hỏi đặt ra là xuất khẩu thủy sản sẽ đóng góp thế nào vào mục tiêu tăng trưởng của ngành nông nghiệp và mục tiêu tăng trưởng hai con số của nền kinh tế.
Ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng thư ký VASEP cho rằng, thủy sản không nằm ngoài yêu cầu tăng trưởng chung của Chính phủ. Tuy nhiên, trong bối cảnh chi phí vận tải và các chi phí đầu vào đều tăng, nếu xuất khẩu chỉ tăng dưới 5% về thực chất chưa thể xem là tăng trưởng.

Theo ông Nam, VASEP xây dựng kịch bản cơ sở với mức tăng trưởng xuất khẩu khoảng 10-12%, nhưng đã tính đến những dấu hiệu suy giảm tại một số thị trường, đặc biệt là Mỹ và châu Âu.
“4 thị trường lớn” của thủy sản Việt Nam đều có kim ngạch từ 1 tỷ USD trở lên, nên diễn biến tại các thị trường này có ảnh hưởng lớn đến kết quả chung. Theo ông Nam, những khó khăn cả từ bên ngoài lẫn nội tại đang bắt đầu rõ hơn, đòi hỏi doanh nghiệp phải tận dụng từng cơ hội và các cơ quan quản lý tiếp tục tháo gỡ điểm nghẽn.
VASEP đang kiến nghị các bộ, ngành xử lý một số vấn đề liên quan đến thủ tục hành chính, tín dụng cho sản xuất - xuất khẩu và hoàn thuế VAT, đồng thời tháo gỡ các rào cản thị trường nhằm hỗ trợ doanh nghiệp duy trì đơn hàng và năng lực cạnh tranh.
Tôm chịu sức ép lớn nhất
Về cơ cấu sản phẩm, tôm tiếp tục là mặt hàng có kim ngạch lớn nhất, đạt gần 2,9 tỷ USD trong 7 tháng đầu năm. Cá tra đạt khoảng 1,35 tỷ USD, trong khi nhóm cá biển và các loại cá khác đạt gần 1,3 tỷ USD.
Theo ông Đỗ Ngọc Tài, Chủ tịch VASEP, cả 3 nhóm hàng chủ lực gồm tôm, cá tra và hải sản đều gặp khó khăn, nhưng nguyên nhân và mức độ khác nhau.

Đối với tôm, sức ép lớn nhất đến từ thị trường Mỹ và sự cạnh tranh ngày càng mạnh của Ecuador, Ấn Độ. Trong tháng 6, Ecuador vượt Ấn Độ trở thành nhà cung cấp tôm lớn nhất cho Mỹ. Xuất khẩu tôm Ecuador sang Mỹ tăng khoảng 60%, trong khi Mỹ giảm 27% nhập khẩu tôm từ Việt Nam.
Về thuế Section 301, Việt Nam đang chịu mức 12,5%, trong khi Ecuador và Ấn Độ ở mức 10%. Chênh lệch 2,5 điểm phần trăm tiếp tục làm giảm lợi thế cạnh tranh của tôm Việt Nam tại Mỹ.
Không chỉ chịu sức ép từ thị trường, người nuôi tôm còn đối mặt với chi phí đầu vào, logistics và chi phí sản xuất tăng. Trong khi đó, nếu sức mua suy yếu, doanh nghiệp phải giảm giá để giữ đơn hàng, khiến biên lợi nhuận của cả doanh nghiệp và người nuôi bị thu hẹp.
Ông Tài cho rằng, tôm là mặt hàng có giá trị tương đối cao nên dễ chịu tác động khi kinh tế thế giới biến động, lạm phát hoặc sức mua suy giảm. Nếu tình trạng này kéo dài, nguy cơ người nuôi giảm sản xuất hoặc bỏ ao sẽ gia tăng.
Cá tra có lợi thế hơn nhưng không đứng ngoài khó khăn
So với tôm, cá tra được đánh giá có một số yếu tố thuận lợi hơn. Tình trạng sản lượng cá biển khai thác giảm và chi phí đánh bắt tăng đang khiến một số nhà nhập khẩu tìm kiếm nguồn cá thịt trắng nuôi để thay thế.
Ông Đỗ Ngọc Tài cho rằng, đây là cơ hội nhất định đối với cá tra và các loại cá nuôi nước ngọt. Tuy nhiên, người mua vẫn phải cân nhắc giá trong bối cảnh sức mua toàn cầu chưa phục hồi mạnh.
Tại Mỹ, cá tra đông lạnh có thuế MFN cơ bản ở mức 0%. Khi áp thêm thuế Section 301 12,5%, mức thuế nhập khẩu cơ bản đối với cá tra Việt Nam là 12,5%. Tuy nhiên, cá tra Việt Nam vẫn thuộc diện áp thuế chống bán phá giá của Mỹ, nên tổng nghĩa vụ thuế thực tế có thể cao hơn, tùy doanh nghiệp và mức thuế chống bán phá giá áp dụng.
Tại châu Âu, giá một số loại cá thịt trắng tăng do sản lượng giảm, tạo cơ hội để cá tra cạnh tranh với cá rô phi và các nguồn cung khác. Doanh nghiệp được kỳ vọng tận dụng cơ hội này bằng cách phát triển thêm các sản phẩm giá trị gia tăng.
Trong khi đó, xuất khẩu cá ngừ 7 tháng đầu năm đạt khoảng 523 triệu USD, giảm nhẹ so với cùng kỳ. Khó khăn của ngành hàng này chủ yếu đến từ nguồn nguyên liệu và hồ sơ phục vụ xuất khẩu.
Khó đạt tăng trưởng hai con số nếu thị trường tiếp tục suy yếu
Theo VASEP, từ nay đến cuối năm, ngành thủy sản phải đồng thời xử lý áp lực từ thuế quan, cạnh tranh nguồn cung, chi phí sản xuất và các yêu cầu ngày càng cao về truy xuất nguồn gốc, hồ sơ xuất khẩu.
Đối với thị trường Mỹ, ngoài thuế Section 301, doanh nghiệp còn phải tính đến các khoản thuế và biện pháp phòng vệ thương mại áp dụng riêng theo từng mặt hàng. Trong khi đó, các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và hồ sơ tại những thị trường lớn như Mỹ và EU tiếp tục đặt ra yêu cầu cao hơn đối với doanh nghiệp.
Chi phí nguyên liệu cũng là một áp lực đáng kể. Theo VASEP, nguồn cung bột cá từ Peru chịu tác động bởi các biện pháp hạn chế khai thác cá cơm, làm gia tăng lo ngại thiếu hụt nguồn cung và đẩy giá nguyên liệu thức ăn thủy sản trên thị trường toàn cầu. Điều này có thể làm tăng chi phí thức ăn và giá thành sản xuất của ngành thủy sản nuôi Việt Nam.
Về triển vọng cả năm, VASEP xây dựng 3 kịch bản. Ở kịch bản cơ sở, xuất khẩu thủy sản năm 2026 đạt khoảng 12,1-12,3 tỷ USD. Kịch bản tích cực có thể đạt khoảng 12,5 tỷ USD nếu tháo gỡ được nhiều rào cản tại Mỹ hoặc chính sách thuế có thay đổi. Ngược lại, trong kịch bản thận trọng, kim ngạch chỉ đạt khoảng 11,8-12 tỷ USD nếu đơn hàng giảm mạnh, tôm Việt Nam tiếp tục mất lợi thế trước Ecuador và nhu cầu tại EU phục hồi chậm.
VASEP hiện kỳ vọng xuất khẩu thủy sản năm 2026 đạt khoảng 12,1-12,3 tỷ USD, tăng khoảng 8,3-9% so với năm 2025. Theo ông Nguyễn Hoài Nam, để ngành thủy sản đồng hành với mục tiêu tăng trưởng hai con số của nền kinh tế, từ nay đến cuối năm sẽ còn nhiều việc phải làm, từ mở rộng thị trường, tháo gỡ rào cản đến cải thiện môi trường kinh doanh và hỗ trợ doanh nghiệp về tín dụng,


